Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Lamphun Warrior
Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 2-0 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 3, hòa 2, Lamphun Warrior thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 21
- Sân vận động
- Dragon Solar Park, Ratchaburi
- Phong độ
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- LDDDL Lamphun Warrior
- 34' K. Srisuwan 1-0
- 42' Chaiyawat Buran
- HT1-0
- 46' ▲ B. Tapla ▼ Dennis Murillo
- 57' ▲ W. Moonwong ▼ C. Buran
- 69' Mateus Lima Cruz
- 71' Anan Yodsangwal
- 73' Jakkaphan Kaewprom
- 75' Todsapol Lated
- 77' ▲ Maung Maung Lwin ▼ A. Yodsangwal
- 77' ▲ W. Clowuttiwat ▼ T. Lated
- 77' ▲ S. Chatthong ▼ T. Chuchin
- 80' ▲ K. Chiamudom ▼ S. Nonthasira
- 80' ▲ S. Chakkuprasart ▼ K. Tasa
- 87' Mateus Lima · K. Chiamudom 2-0
- 90' Oskari Kekkonen
- 90'+5 ▲ J. Thongsaengphrao ▼ A. Promrak
- 90'+5 ▲ C. Poomkaew ▼ J. Kaewprom
- 90'+5 ▲ S. Kannoo ▼ Mateus Lima
- FT2-0
Đội hình
- 99K. Phatomakkakul 7.3
- 27J. Curran 7.2
- 4J. Khemdee 7.7
- 5Park Jun-Heong 6.9
- 15A. Promrak ▼ 90' 6.9
- 3S. Nonthasira ▼ 80' 7.2
- 11Tyronne 7.2
- 37K. Srisuwan ⚽ 7.3
- 10J. Kaewprom ▼ 90' 7.5
- 18Mateus Lima ⚽ ▼ 90' 7.7
- 7K. Tasa ▼ 80' 7.0
Dự bị 9
- 29K. Chiamudom ▲ 80' 7.3
- 16S. Chakkuprasart ▲ 80' 6.3
- 14J. Thongsaengphrao ▲ 90'
- 8C. Poomkaew ▲ 90'
- 9S. Kannoo ▲ 90'
- 17Hein Phyo Win
- 21W. Tamoputasiri
- 39C. Maunchaingam
- 2C. Chantarumporn
- 20N. Muangngam 6.5
- 21T. Chuchin ▼ 77' 6.5
- 6T. Lated ▼ 77' 6.9
- 22A. Cissokho 6.7
- 26C. Buran ▼ 57' 6.6
- 55O. Kekkonen 6.5
- 14Mohammed Osman 7.0
- 8A. Pumwisat 6.5
- 10Dennis Murillo ▼ 46' 6.9
- 7Tauã 7.0
- 66A. Yodsangwal ▼ 77' 6.2
Dự bị 9
- 32B. Tapla ▲ 46' 6.6
- 2W. Moonwong ▲ 57' 6.2
- 11Maung Maung Lwin ▲ 77' 6.6
- 23W. Clowuttiwat ▲ 77' 6.3
- 35S. Chatthong ▲ 77' 6.2
- 17P. Intanee
- 19P. Sirithongsopha
- 33J. Pankam
- 3S. Inpaen
Thống kê
02⚑3
⚑440
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm9
4Trúng đích2
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị1
21Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
424Chuyền bóng329
357Chuyền chính xác259
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
49Ghi được60
41Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai37