Khon Kaen United vs Police Tero
Tỷ số chung cuộc: Khon Kaen United 4-0 Police Tero tại Thai League 1, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Khon Kaen United thắng 3, hòa 3, Police Tero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 23
- Sân vận động
- Khon Kaen Stadium, Khon Kaen
- Phong độ
- WDWWL Khon Kaen United
- WLWWL Police Tero
- 20' Thawatchai Inprakhon
- 23' P. Junsuwan · Brenner 1-0
- 33' Lossemy Karaboue
- 42' Ekkachai Samre
- HT1-0
- 46' ▲ S. Panthong ▼ E. Samre
- 51' Rachata Moraksa
- 57' P. Junsuwan · Brenner 2-0
- 59' ▲ P. Wokiang ▼ P. Junsuwan
- 59' ▲ T. Butsombat ▼ Brenner
- 61' ▲ S. Bunta ▼ Y. Chaowana
- 61' ▲ P. Kaminthong ▼ Yashir Islame
- 71' ▲ P. Harape ▼ D. Darbellay
- 76' ▲ W. Mungkhun ▼ C. Choti
- 76' ▲ C. Chiakklang ▼ E. Phumpipha
- 80' ▲ M. Creevey ▼ D. Villanueva
- 86' ▲ J. Grommen ▼ P. Hansuri
- 90'+2 C. Chiakklang · P. Wokiang 3-0
- 90'+5 P. Wokiang · L. Karaboué 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1C. Wangthaphan 6.9
- 17P. Hansuri ▼ 86' 7.0
- 28W. Homsaen 7.5
- 5S. Suganuma 7.7
- 13E. Phumpipha ▼ 76' 6.6
- 91David Cuerva 6.9
- 7L. Karaboué ⇢ 7.9
- 15P. Junsuwan ⚽2 ▼ 59' 8.5
- 92C. Choti ▼ 76' 7.0
- 9J. Palapon 6.7
- 32Brenner ⇢2 ▼ 59' 7.9
Dự bị 9
- 77P. Wokiang ⚽ ▲ 59' 8.5
- 10T. Butsombat ▲ 59' 6.7
- 14W. Mungkhun ▲ 76' 6.7
- 27C. Chiakklang ⚽ ▲ 76' 7.3
- 4J. Grommen ▲ 86' 6.7
- 18T. Ueathanaphaisarn
- 31C. Ploywanrattana
- 21P. Tangsap
- 43S. Jitvijan
- 29N. Makthuam 6.3
- 2E. Samre ▼ 46' 6.7
- 6Wellington Priori 6.3
- 35I. Honny 6.9
- 3T. Inprakhon 5.9
- 27D. Darbellay ▼ 71' 6.5
- 32D. Villanueva ▼ 80' 6.5
- 44R. Moraksa 6.3
- 19Y. Chaowana ▼ 61' 6.7
- 33Yashir Islame ▼ 61' 6.3
- 9J. Tsoumou 6.9
Dự bị 9
- 42S. Panthong ▲ 46' 6.5
- 11S. Bunta ▲ 61' 6.9
- 14P. Kaminthong ▲ 61' 6.5
- 4P. Harape ▲ 71' 6.5
- 30M. Creevey ▲ 80' 6.0
- 31A. Noichuenphan
- 15C. Buangam
- 25Y. Teangdar
- 18S. Namphueng
Thống kê
01⚑2
⚑230
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm6
8Trúng đích0
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
2Phạt góc2
2Việt vị3
5Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
343Chuyền bóng383
250Chuyền chính xác298
73%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
51Ghi được41
64Thủng lưới74
1.5Bàn thắng mỗi trận1.28
6Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai23