Police Tero
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Khon Kaen United

Police Tero vs Khon Kaen United

Tỷ số chung cuộc: Police Tero 3-0 Khon Kaen United tại Thai League 1, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Police Tero thắng 3, hòa 3, Khon Kaen United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 28
Sân vận động
Boonyachinda Stadium, Bangkok
Trọng tài
N. Insa-ard
Phong độ
WLWWL Police Tero
WDWWL Khon Kaen United
  1. 4' Alef
  2. 18' A. Kuankwai P. Hansuri
  3. 27' N. Ar-Romsawa
  4. 36' J. Grommen
  5. 38' Jeong Woo-Geun11m 1-0
  6. 45' P. Ngernprasert
  7. 45' Jeong Woo-Geun · S. Nonthasira 2-0
  8. HT2-0
  9. 67' M. L. Babo
  10. 67' Lim Jae-Hyuk Jeong Woo-Geun
  11. 68' S. Nonthasila
  12. 71' N. Hadchan L. Cohen
  13. 76' Y. Chaowana D. Darbellay
  14. 76' A. Fomthaisong S. Nonthasira
  15. 82' S. Panthong
  16. 86' P. Kaminthong W. Moonwong
  17. 86' J. Phokhi M. Babo
  18. 88' T. Paengwong Alef
  19. 88' A. Jornnathong N. Ar-Romsawa
  20. 90' Lim Jae-Hyeok
  21. 90'+5 A. Fomthaisong
  22. 90'+2 P. Kaminthong · Lim Jae-Hyuk 3-0
  23. FT3-0

Đội hình

Police Tero
  1. 22S. Hathairattanakool
  2. 35I. Honny
  3. 15C. Buangam
  4. 24W. Moonwong ▼ 86'
  5. 4C. Aukkee
  6. 3S. Nonthasira ▼ 76'
  7. 27D. Darbellay ▼ 76'
  8. 77M. Babo ▼ 86'
  9. 8C. Karin
  10. 10S. Panthong
  11. 9Jeong Woo-Geun ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 14Lim Jae-Hyuk ▲ 67'
  2. 19Y. Chaowana ▲ 76'
  3. 45A. Fomthaisong ▲ 76'
  4. 37P. Kaminthong ▲ 86'
  5. 11J. Phokhi ▲ 86'
  6. 21R. Wiroonsri
  7. 18A. Khaoprasert
  8. 38P. Srevaurai
  9. 30M. Creevey
Khon Kaen United HLV: P. Robroo
  1. 1C. Wangthaphan
  2. 93Alef ▼ 88'
  3. 4J. Grommen
  4. 50Jung Han-Cheol
  5. 17P. Hansuri ▼ 18'
  6. 23N. Ar-Romsawa ▼ 88'
  7. 6P. Ngernprasert
  8. 77P. Wokiang
  9. 71Ibson Melo
  10. 10L. Cohen ▼ 71'
  11. 7T. Butsombat

Dự bị 9

  1. 26A. Kuankwai ▲ 18'
  2. 30N. Hadchan ▲ 71'
  3. 35T. Paengwong ▲ 88'
  4. 8A. Jornnathong ▲ 88'
  5. 24K. Inthawong
  6. 88W. Thongkruea
  7. 41R. Somporn
  8. 31C. Ploywanrattana
  9. 95W. Saenwim

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 75 - 27 +48 74
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 55 - 22 +33 62
3
Port F.C.
30 52 - 38 +14 52
4
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 56 - 37 +19 50
5
Chiangrai United F.C.
30 44 - 42 +2 44
6
Chonburi FC
30 46 - 38 +8 43
7
Police Tero
30 41 - 43 -2 43
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 32 - 29 +3 41
9
BG Pathum United F.C.
30 42 - 39 +3 41
10
Lamphun Warrior
30 27 - 36 -9 36
11
Prachuap
30 44 - 51 -7 35
12
Sukhothai FC
30 27 - 43 -16 34
13
Khon Kaen United
30 24 - 42 -18 33
14
Nakhon Ratchasima FC
30 31 - 53 -22 29
15
Nong Bua Pitchaya
30 27 - 47 -20 21
16
Lampang FC
30 24 - 60 -36 19
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
48Ghi được26
51Thủng lưới47
1.33Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu