Police Tero
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Khon Kaen United

Police Tero vs Khon Kaen United

Tỷ số chung cuộc: Police Tero 1-3 Khon Kaen United tại Thai League 1, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Police Tero thắng 3, hòa 3, Khon Kaen United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 9
Sân vận động
Boonyachinda Stadium, Bangkok
Phong độ
WLWWL Police Tero
WDWWL Khon Kaen United
  1. 41' Woranat Thongkruea
  2. HT0-0
  3. 49' 0-1 C. Chiakklang
  4. 55' Jeong Woo-geun
  5. 61' Chirawat Wangthaphan
  6. 64' P. Tangsap W. Thongkruea
  7. 67' S. Yapp Y. Chaowana
  8. 70' 0-2 L. Karaboué · S. Langil
  9. 74' W. Mungkhun Brenner
  10. 75' D. Darbellay J. Phokhi
  11. 75' A. Beraheng K. Karikari
  12. 84' Wellington Priori
  13. 89' P. Kaminthong D. Villanueva
  14. 89' T. Churok J. Thongsaengphrao
  15. 89' R. Somporn T. Asurin
  16. 90' Isaac Honny
  17. 90'+3 Jeong Woo-geun
  18. 90'+5 Jeong Woo-Geun11m 1-2
  19. 90'+7 1-3 S. Langil
  20. FT1-3

Đội hình

Police Tero Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: R. Vivatchaichok
  1. 24S. Nasri 6.3
  2. 20A. Fomthaisong 6.6
  3. 6Wellington Priori 7.2
  4. 35I. Honny 6.7
  5. 4J. Thongsaengphrao ▼ 89' 7.3
  6. 19Y. Chaowana ▼ 67' 6.6
  7. 42S. Panthong 7.5
  8. 32D. Villanueva ▼ 89' 7.3
  9. 11J. Phokhi ▼ 75' 7.9
  10. 10K. Karikari ▼ 75' 6.5
  11. 9Jeong Woo-Geun 7.9

Dự bị 9

  1. 17S. Yapp ▲ 67' 6.2
  2. 27D. Darbellay ▲ 75' 6.7
  3. 13A. Beraheng ▲ 75' 6.5
  4. 14P. Kaminthong ▲ 89' 7.3
  5. 8T. Churok ▲ 89' 6.2
  6. 7N. Munsuwan
  7. 15C. Buangam
  8. 29N. Makthuam
  9. 23A. Sosungnoen
Khon Kaen United Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: E. Thong-Am
  1. 1C. Wangthaphan 7.5
  2. 43S. Jitvijan 6.7
  3. 2T. Asurin ▼ 89' 6.6
  4. 50Jung Han-Cheol 6.3
  5. 27C. Chiakklang 7.3
  6. 88W. Thongkruea ▼ 64' 6.7
  7. 7L. Karaboué 7.6
  8. 9J. Palapon 7.0
  9. 32Brenner ▼ 74' 6.2
  10. 10T. Butsombat 6.9
  11. 11S. Langil 8.3

Dự bị 9

  1. 21P. Tangsap ▲ 64' 6.6
  2. 14W. Mungkhun ▲ 74' 6.3
  3. 41R. Somporn ▲ 89' 6.2
  4. 33W. Withunat
  5. 29P. Jantasila
  6. 95W. Saenwoem
  7. 55P. Aunmueang
  8. 8A. Jornnathong
  9. 31C. Ploywanrattana

Thống kê

037
220
73%Kiểm soát bóng27%
28Dứt điểm9
6Trúng đích6
17Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc2
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
555Chuyền bóng209
498Chuyền chính xác144
90%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
41Ghi được51
74Thủng lưới64
1.28Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu