Khon Kaen United vs Police Tero
Tỷ số chung cuộc: Khon Kaen United 0-0 Police Tero tại Thai League 1, 20 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Khon Kaen United thắng 3, hòa 3, Police Tero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 14
- Sân vận động
- Khon Kaen Stadium, Khon Kaen
- Trọng tài
- N. Choosuwan
- Phong độ
- WDWWL Khon Kaen United
- WLWWL Police Tero
- 39' T. Saengnako
- 45'+1 Lesley Ablorh
- HT0-0
- 66' ▲ J. Palapon ▼ Rômulo
- 66' ▲ N. Hadchan ▼ A. Jornnathong
- 72' ▲ D. Darbellay ▼ Jeong Woo-Geun
- 78' ▲ K. Inthawong ▼ P. Ngernprasert
- 78' ▲ N. Ar-romsawa ▼ T. Saengnako
- 78' ▲ N. Sukchai ▼ E. Samre
- 78' ▲ S. Tudsanai ▼ S. Panthong
- 86' C. Karin
- 90'+4 ▲ T. Paengwong ▼ K. Boonsarn
- 90'+6 ▲ W. Moonwong ▼ S. Nonthasira
- 90'+6 ▲ C. Buangam ▼ J. Phokhi
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Wangthaphan
- 93Alef
- 3K. Boonsarn ▼ 90'
- 26A. Kuankwai
- 19T. Asurin
- 6P. Ngernprasert ▼ 78'
- 8A. Jornnathong ▼ 66'
- 33T. Saengnako ▼ 78'
- 77P. Wokiang
- 71Ibson Melo
- 10Rômulo ▼ 66'
Dự bị 9
- 9J. Palapon ▲ 66'
- 30N. Hadchan ▲ 66'
- 24K. Inthawong ▲ 78'
- 23N. Ar-romsawa ▲ 78'
- 35T. Paengwong ▲ 90'
- 80Liridon Krasniqi
- 5T. Chomchon
- 29Y. Teangdar
- 41R. Somporn
- 22S. Hathairattanakool
- 35I. Honny
- 4C. Aukkee
- 3S. Nonthasira ▼ 90'
- 2E. Samre ▼ 78'
- 77M. Babo
- 8C. Karin
- 10S. Panthong ▼ 78'
- 13L. Ablorh
- 11J. Phokhi ▼ 90'
- 9Jeong Woo-Geun ▼ 72'
Dự bị 9
- 27D. Darbellay ▲ 72'
- 16N. Sukchai ▲ 78'
- 5S. Tudsanai ▲ 78'
- 24W. Moonwong ▲ 90'
- 15C. Buangam ▲ 90'
- 21R. Wiroonsri
- 14T. Winothai
- 6S. Yapp
- 40K. Nareechan
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu36
26Ghi được48
47Thủng lưới51
0.79Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai27