Fountain Gate vs Young Africans
Tỷ số chung cuộc: Fountain Gate 0-2 Young Africans tại Ligi kuu Bara, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fountain Gate thắng 0, hòa 0, Young Africans thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 5
- Phong độ
- LWLLL Fountain Gate
- WWWWD Young Africans
- 26' 0-1 P. Shalulile
- 38' Yellow Card
- 38' Yellow Card
- HT0-1
- 76' 0-2 M. Yahya
- FT0-2
Đội hình
- 18I. Parapanda
- 64K. Kasuku
- 49J. Mwansasu
- 6O. Awara
- 15D. Mukombozi
- 9C. Obasi
- 22S. Said
- 56O. Aloyce
- 33T. Brown
- 19A. Mtambi
- 60S. Mgunda
Dự bị 10
- 55H. Mey
- 14L. Maneno
- 16F. Anacret
- 27H. Kindemile
- 28M. Kilusomo
- 40G. Katunzi
- 29J. Shiga
- 53B. Godfrey
- 67A. Ramadhani
- 83I. Ramadhani
- 39D. Diarra
- 21K. Yao
- 23C. Boka
- 4I. Bacca
- 33F. Komara
- 38D. Abuya
- 7M. Nzengeli
- 18Sureboy
- 9C. Toure
- 10A. Andabwile
- 13P. Shalulile
Dự bị 10
- 16A. Mshary
- 15M. Hussein
- 3B. Mwamnyeto
- 36I. Kazimoto
- 22A. Kangwanda
- 27M. Yahya
- 31S. Ally
- 29E. Mwijage
- 19S. Abushiri
- 30S. Mwalimu
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 3 | 5 | 9 - 5 | +4 | 11 | |
| 4 | 5 | 12 - 7 | +5 | 10 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 7 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | 3 - 4 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 10 | 5 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 11 | 5 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 12 | 5 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 13 | 5 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 5 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 15 | 5 | 3 - 10 | -7 | 1 | |
| 16 | 5 | 4 - 13 | -9 | 1 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
5Trận đấu6
1Ghi được16
8Thủng lưới3
0.2Bàn thắng mỗi trận2.67
1Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn3
0Hiệp hai8