Fountain Gate vs Young Africans
Tỷ số chung cuộc: Fountain Gate 0-2 Young Africans tại Ligi kuu Bara, 18 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fountain Gate thắng 0, hòa 0, Young Africans thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 27
- Phong độ
- LWLLL Fountain Gate
- WWWWD Young Africans
- 22' M. Kilusomo
- 26' B. Mwamnyeto
- HT0-0
- 52' 0-1 P. Zouzoua
- 54' 0-2 Depu
- 67' ▲ C. Boka ▼ M. Hussein
- 67' ▲ M. Damaro ▼ M. Yahya
- 72' Yellow Card
- 76' ▲ E. John ▼ A. Okello
- 76' ▲ P. Dube ▼ Depu
- 78' ▲ S. Said ▼ J. Abushiri
- 84' ▲ A. Andabwile ▼ P. Zouzoua
- 88' ▲ O. Hashim ▼ C. Obasi
- 88' ▲ I. Cholle ▼ H. David
- 88' ▲ A. Athuman ▼ E. Mokono
- 90'+1 ▲ A. Mdoe ▼ M. Kilusomo
- FT0-2
Đội hình
- 28M. Kilusomo▼ 90'
- 15D. Mukombozi
- 23O. Awara
- 33S. Hassan
- 8E. Mokono▼ 88'
- 11I. Aziz
- 20J. Mwanuke
- 30H. David▼ 88'
- 60S. Mgunda
- 69J. Abushiri▼ 78'
- 7C. Obasi▼ 88'
Dự bị 10
- 12H. Musa
- 14L. Maneno
- 29J. Shiga
- 27O. Hashim▲ 88'
- 46S. Mpozi
- 64A. Ramadhani
- 66I. Cholle▲ 88'
- 22S. Said▲ 78'
- 24A. Athuman▲ 88'
- A. Mdoe▲ 90'
- 39D. Diarra
- 3B. Mwamnyeto
- 4I. Bacca
- 15M. Hussein▼ 67'
- 21K. Yao
- 10P. Zouzoua▼ 84'
- 20A. Okello▼ 76'
- 27M. Yahya▼ 67'
- 38D. Abuya
- 7M. Nzengeli
- 40Depu▼ 76'
Dự bị 10
- 28H. Masalanga
- 23C. Boka▲ 67'
- 36F. Assinki
- 2A. Andabwile▲ 84'
- 17F. Mussa
- 25M. Damaro▲ 67'
- 26E. John▲ 76'
- 29P. Dube▲ 76'
- Asanal
- N. Kondo
Thống kê
02⚑6
⚑710
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm13
5Trúng đích7
7Chệch đích6
0Bị chặn0
6Phạt góc7
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu42
25Ghi được83
44Thủng lưới21
0.83Bàn thắng mỗi trận1.98
6Giữ sạch lưới30
11Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai47