Young Africans vs Fountain Gate
Tỷ số chung cuộc: Young Africans 2-0 Fountain Gate tại Ligi kuu Bara, 4 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Young Africans thắng 9, hòa 0, Fountain Gate thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 12
- Sân vận động
- KMC Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- WWWWD Young Africans
- LWLLL Fountain Gate
- 29' P. Dube11m 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ L. Kouma ▼ O. Chikola
- 64' ▲ P. Zouzoua ▼ M. Nzengeli
- 65' ▲ J. Shiga ▼ S. Hassan
- 65' ▲ D. Joram ▼ J. Mwanuke
- 65' ▲ C. Obasi ▼ I. Aziz
- 76' ▲ B. Conte ▼ M. Doumbia
- 76' ▲ M. Hussein ▼ C. Ecua
- 81' P. Zouzoua · D. Abuya 2-0
- 86' ▲ K. Shomari ▼ I. P. Mwenda
- 90' ▲ S. Said ▼ H. Musa
- FT2-0
Đội hình
- 19M. Doumbia ▼ 76'
- 16A. Mshary
- 23C. Boka
- 6F. Assinki
- 31O. Chikola ▼ 64'
- 29P. Dube
- 7M. Nzengeli ▼ 64'
- 33I. P. Mwenda ▼ 86'
- 5D. Job
- 11C. Ecua ▼ 76'
- 38D. Abuya
Dự bị 10
- 8L. Kouma ▲ 64'
- 15K. Shomari ▲ 86'
- B. Conte ▲ 76'
- M. Hussein ▲ 76'
- 18Sureboy
- 9A. Boyeli
- A. Othman
- 14A. Mohammed
- 10P. Zouzoua ▲ 64'
- K. Abubakar
- 33S. Hassan ▼ 65'
- 15D. Mukombozi
- 46S. Mpozi
- 23O. Awara
- 3A. Omary
- 20J. Mwanuke ▼ 65'
- 8E. Mokono
- H. Musa ▼ 90'
- 11I. Aziz ▼ 65'
- M. Kilusomo
- 30H. David
Dự bị 11
- 19A. Mtambi
- 14L. Maneno
- 29J. Shiga ▲ 65'
- 69J. Abushiri
- 27O. Hashim
- 22S. Said ▲ 90'
- 55H. Ally
- 31I. Rashid
- 4D. Joram ▲ 65'
- K. Haruna
- 7C. Obasi ▲ 65'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu30
83Ghi được25
21Thủng lưới44
1.98Bàn thắng mỗi trận0.83
30Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn11
47Hiệp hai12