Simba vs Coastal Union
Tỷ số chung cuộc: Simba 1-0 Coastal Union tại Ligi kuu Bara, 27 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Simba thắng 6, hòa 1, Coastal Union thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 4
- Sân vận động
- Isamuhyo Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- WWWWW Simba
- LLDLW Coastal Union
- 33' Yellow Card
- HT0-0
- 54' Yellow Card
- 60' Yellow Card
- 75' Simba 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 39A. Rafiu Kassali
- 15Duchu
- 26N. Chilambo
- 25I. Toure
- 23R. De Reuck
- 35N. Maema
- 7L. Gueye
- 17C. Chama
- 29I. Doumbia
- 18M. Abraham
- 11K. Makgalwa
Dự bị 10
- 28H. Abel
- V. Masinde
- I. Nindi
- H. Semfuko
- 19B. Msimu
- K. Naftal
- I. Mgunda
- 34E. Mpanzu
- I. Loemba
- 20A. A. Oura
- 18C. Ramadhani
- 9M. Maulid
- 2A. William
- 4A. Laurent
- 5A. Msangi
- 25S. Kichuya
- 26A. Rasimos
- 34S. Mwanza
- 36M. Andrea
- 59A. Arafat
- 69N. Mussa
Dự bị 10
- 31A. Feruzi
- 12T. Ulimwengu
- F. Mussa
- 20R. Savila
- S. Kapombe
- J. Tiber
- K. Brayan
- 56S. Seif
- O. Jabeer
- 63A. Said
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 5 | 12 - 7 | +5 | 10 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 7 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | 3 - 4 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 10 | 5 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 11 | 6 | 6 - 10 | -4 | 6 | |
| 12 | 5 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 13 | 5 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 5 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 15 | 5 | 3 - 10 | -7 | 1 | |
| 16 | 5 | 4 - 13 | -9 | 1 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu5
10Ghi được4
2Thủng lưới8
1.67Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai1