Coastal Union
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Simba

Coastal Union vs Simba

Tỷ số chung cuộc: Coastal Union 1-2 Simba tại Ligi kuu Bara, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Coastal Union thắng 0, hòa 1, Simba thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 24
Sân vận động
Mkwakwani Stadium, Tanga
Phong độ
LLDLW Coastal Union
WWWWW Simba
  1. 9' M. Maulid 1-0
  2. 36' 1-1 L. Gueye
  3. 42' M. Maulid
  4. 43' Yellow Card
  5. 45' 1-2 A. A. Oura
  6. HT1-2
  7. 46' M. Mwamita S. Kichuya
  8. 46' S. Abdallah A. Msangi
  9. 56' M. Mwamita
  10. 60' H. Mnaki K. Gradi
  11. 65' S. Mwalimu A. A. Oura
  12. 66' A. Makambo M. Maulid
  13. 78' I. Loemba C. Chama
  14. FT1-2

Đội hình

Coastal Union
  1. 18C. Ramadhani
  2. 16G. Manyasi
  3. 2A. William
  4. 3C. Oruchum
  5. 5A. Msangi ▼ 46'
  6. 9M. Maulid ▼ 66'
  7. 13K. Gradi ▼ 60'
  8. 19K. Bakari
  9. 24S. Kichuya ▼ 46'
  10. 26A. Rasimos
  11. 34S. Mwanza

Dự bị 10

  1. 10A. Makambo ▲ 66'
  2. 12T. Ulimwengu
  3. 14M. Mwamita ▲ 46'
  4. 20R. Savila
  5. 23E. Mwalugali
  6. 28H. Mnaki ▲ 60'
  7. 30Y. Mustapha
  8. 40K. Mwakisiki
  9. 45S. Abdallah ▲ 46'
  10. 50G. Wawa
Simba HLV: Steve Barker
  1. 39A. Rafiu Kassali
  2. 15Duchu
  3. 32N. Kibabage
  4. 25O. Toure
  5. 23R. De Reuck
  6. 21Y. Kagoma
  7. 7L. Gueye
  8. 8A. Kante
  9. 34E. Mpanzu
  10. 17C. Chama ▼ 78'
  11. 20A. A. Oura ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 28H. Abel
  2. 12S. Kapombe
  3. 5A. Mligo
  4. 4V. Masinde
  5. 37H. Semfuko
  6. 35N. Maema
  7. 18M. Abraham
  8. 40S. Mwalimu ▲ 65'
  9. 10I. Loemba ▲ 78'
  10. 63B. Kibaila

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu40
33Ghi được64
40Thủng lưới19
1Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới25
11Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu