Simba vs Coastal Union
Tỷ số chung cuộc: Simba 2-0 Coastal Union tại Ligi kuu Bara, 2 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Simba thắng 6, hòa 1, Coastal Union thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 9
- Sân vận động
- Isamuhyo Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- WWWWW Simba
- LLDLW Coastal Union
- 26' S. Mwalimu 1-0
- 45' I. Toure 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Mligo ▼ N. Kibabage
- 46' ▲ A. Segeja ▼ M. Maulid
- 55' K. Gradi
- 57' G. Gwalala
- 61' ▲ M. Abraham ▼ C. Chama
- 61' ▲ H. Semfuko ▼ A. Kante
- 67' ▲ A. Said ▼ S. Yahaya
- 67' ▲ A. William ▼ Y. Mustapha
- 75' ▲ Duchu ▼ S. Kapombe
- 80' ▲ L. Chasambi ▼ A. A. Oura
- 80' ▲ S. Mwanza ▼ G. Gwalala
- 90'+3 N. Maema
- FT2-0
Đội hình
- 28H. Abel
- 12S. Kapombe ▼ 75'
- 23R. De Reuck
- 25I. Toure
- 32N. Kibabage ▼ 46'
- 8A. Kante ▼ 61'
- 17C. Chama ▼ 61'
- 35N. Maema
- 7L. Gueye
- 40S. Mwalimu
- 20A. A. Oura ▼ 80'
Dự bị 10
- 27Duchu ▲ 75'
- H. Mbegu
- A. Erasto
- 3N. Camara
- 31A. Mligo ▲ 46'
- B. Kibaila
- 13M. Abraham ▲ 61'
- 2H. Semfuko ▲ 61'
- 21Y. Kagoma
- L. Chasambi ▲ 80'
- 18C. Ramadhani
- 26A. Rasimos
- 21A. Denis
- 5A. Msangi
- 30Y. Mustapha ▼ 67'
- 17G. Gwalala ▼ 80'
- 16G. Manyasi
- 24S. Yahaya ▼ 67'
- 13K. Gradi
- 19K. Bakari
- 9M. Maulid ▼ 46'
Dự bị 9
- 34S. Mwanza ▲ 80'
- 3C. Oruchum
- 11A. Segeja ▲ 46'
- 63A. Said ▲ 67'
- 2A. William ▲ 67'
- 45S. Abdallah
- 36M. Andrea
- G. Wawa
- 10A. Makambo
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu33
64Ghi được33
19Thủng lưới40
1.6Bàn thắng mỗi trận1
25Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai13