Singida Black Stars vs Simba
Tỷ số chung cuộc: Singida Black Stars 1-2 Simba tại Ligi kuu Bara, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Singida Black Stars thắng 0, hòa 0, Simba thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 3
- Phong độ
- DLWWW Singida Black Stars
- WWWWW Simba
- 11' 0-1 C. Chama
- 22' S. Khamis11m 1-1
- 31' Yellow Card
- HT1-1
- 52' Yellow Card
- 62' 1-2 R. De Reuck11m
- 85' Red Card
- FT1-2
Đội hình
- 23M. Mnata
- 13A. Zakaria
- 3J. Sowah
- 5I. Imoro
- 11J. Mboma Kinda
- 18J. Mwashinga
- 21C. Ande
- 22S. Khamis
- 28B. Tanimu
- 6E. Keyekeh
- 7P. Nzaou
Dự bị 10
- Hemed
- M. Canadi
- D. Henry
- A. Pipino
- Y. Amosi
- A. Simchimba
- K. Juma
- L. Chasambi
- Y. Adam
- I. Athuman
- 28H. Abel
- 26N. Chilambo
- 5A. Mligo
- 25O. Toure
- 23R. De Reuck
- 35N. Maema
- 7L. Gueye
- 17C. Chama
- 34E. Mpanzu
- 19M. Abraham
- 20A. A. Oura
Dự bị 9
- A. Erasto
- V. Masinde
- I. Nindi
- I. Loemba
- H. Semfuko
- I. Doumbia
- I. Mgunda
- K. Makgalwa
- K. Naftal
Thống kê
02
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 3 | 5 | 9 - 5 | +4 | 11 | |
| 4 | 5 | 12 - 7 | +5 | 10 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 7 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | 3 - 4 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 10 | 5 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 11 | 5 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 12 | 5 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 13 | 5 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 5 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 15 | 5 | 3 - 10 | -7 | 1 | |
| 16 | 5 | 4 - 13 | -9 | 1 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu6
26Ghi được10
10Thủng lưới2
2.36Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn2
13Hiệp hai5