Simba
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Singida Black Stars

Simba vs Singida Black Stars

Tỷ số chung cuộc: Simba 2-0 Singida Black Stars tại Ligi kuu Bara, 27 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Simba thắng 6, hòa 0, Singida Black Stars thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 29
Sân vận động
Isamuhyo Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
WWWWW Simba
DLWWW Singida Black Stars
  1. 29' E. Mpanzu · A. A. Oura 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' A. A. Oura · E. Mpanzu 2-0
  4. 65' M. Chukwu A. Pipino
  5. 65' Y. Adam L. Mtange
  6. 69' M. Abraham L. Gueye
  7. 69' A. Kante A. A. Oura
  8. 69' S. Mwalimu E. Mpanzu
  9. 77' D. Kaseke I. Diomande
  10. 77' M. Daud H. Muaku
  11. 79' H. Semfuko Y. Kagoma
  12. 79' I. Loemba N. Maema
  13. FT2-0

Đội hình

Simba HLV: Steve Barker
  1. 39A. Rafiu Kassali
  2. 15Duchu
  3. 5A. Mligo
  4. 25O. Toure
  5. 23R. De Reuck
  6. 21Y. Kagoma▼ 79'
  7. 7L. Gueye▼ 69'
  8. 35N. Maema▼ 79'
  9. 34E. Mpanzu▼ 69'
  10. 17C. Chama
  11. 20A. A. Oura▼ 69'

Dự bị 10

  1. 28H. Abel
  2. S. Kapombe
  3. 4V. Masinde
  4. 99H. Mbegu
  5. 37H. Semfuko▲ 79'
  6. 18M. Abraham▲ 69'
  7. 8A. Kante▲ 69'
  8. 26S. Mwalimu▲ 69'
  9. 10I. Loemba▲ 79'
  10. 63B. Kibaila
Singida Black Stars
  1. 23M. Mnata
  2. 26K. Juma
  3. 5I. Imoro
  4. 6E. Keyekeh
  5. 9H. Muaku▼ 77'
  6. 13A. Zakaria
  7. 20I. Diomande▼ 77'
  8. 21C. Ande
  9. 32A. Pipino▼ 65'
  10. 34L. Mtange▼ 65'
  11. 40M. Nduwumwe

Dự bị 10

  1. 3R. Shomari
  2. 11M. Chukwu▲ 65'
  3. 12A. Obasogie
  4. 15L. Jarjou
  5. 25A. Kheri
  6. 22M. Hassan
  7. 27D. Kaseke▲ 77'
  8. 31S. Kabamba
  9. 36Y. Adam▲ 65'
  10. 38M. Daud▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
64Ghi được61
19Thủng lưới49
1.6Bàn thắng mỗi trận1.42
25Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu