Singida Black Stars vs Simba
Tỷ số chung cuộc: Singida Black Stars 1-2 Simba tại Ligi kuu Bara, 11 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Singida Black Stars thắng 0, hòa 0, Simba thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 14
- Phong độ
- DLWWW Singida Black Stars
- WWWWW Simba
- 7' 0-1 A. A. Oura · A. Kante
- 30' C. Ande
- 38' M. Nduwumwe · L. Jarjou 1-1
- 45'+1 A. Zakaria
- HT1-1
- 53' ▲ B. Mwangosi ▼ A. Kante
- 68' ▲ L. Mtange ▼ K. Aucho
- 68' ▲ E. Rupia ▼ M. Nduwumwe
- 71' ▲ M. Abraham ▼ L. Gueye
- 79' ▲ E. Mpanzu ▼ I. Loemba
- 83' L. Jarjou
- 84' 1-2 E. Mpanzu · C. Chama
- 85' ▲ A. Lyanga ▼ L. Jarjou
- 90'+6 B. Mwangosi
- 90'+7 S. Kapombe
- 90'+8 M. Chukwu
- FT1-2
Đội hình
- 23M. Mnata
- 21C. Ande
- 13A. Zakaria
- 26K. Juma
- 5I. Imoro
- 32K. Habibu
- 11M. Chukwu
- 6K. Aucho ▼ 68'
- 15L. Jarjou ▼ 85'
- 40M. Nduwumwe ▼ 68'
Dự bị 11
- 18J. Guede
- 12A. Obasogie
- 29M. Issa
- 48R. Shomari
- A. Pipino
- 7A. Lyanga ▲ 85'
- 34L. Mtange ▲ 68'
- 31O. Chikola
- 39E. Rupia ▲ 68'
- 36Y. Adam
- 33A. Said
- 39M. Tanja
- 12S. Kapombe
- 32N. Kibabage
- 25O. Toure
- 23R. De Reuck
- 21Y. Kagoma
- 7L. Gueye ▼ 71'
- 8A. Kante ▼ 53'
- 20A. A. Oura
- 10I. Loemba ▼ 79'
- 17C. Chama
Dự bị 10
- 28H. Abel
- 5A. Mligo
- H. Mbegu
- 30N. Camara
- B. Kibaila
- 37H. Semfuko
- 11B. Mwangosi ▲ 53'
- 18M. Abraham ▲ 71'
- 34E. Mpanzu ▲ 79'
- 15Duchu
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
61Ghi được64
49Thủng lưới19
1.42Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai27