Young Africans vs Coastal Union
Tỷ số chung cuộc: Young Africans 4-1 Coastal Union tại Ligi kuu Bara, 20 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Young Africans thắng 10, hòa 0, Coastal Union thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 2
- Sân vận động
- KMC Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- WWWWD Young Africans
- LLDLW Coastal Union
- 39' A. Kangwanda 1-0
- 45' M. Nzengeli 2-0
- HT2-0
- 48' Red Card
- 50' M. Yahya 3-0
- 78' 3-1 K. Gradi
- 90'+1 Yellow Card
- 90' H. Zakouani 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 39D. Diarra
- 21K. Yao
- 23C. Boka
- 4I. Bacca
- 3B. Mwamnyeto
- 38D. Abuya
- 7M. Nzengeli
- 27M. Yahya
- 13P. Shalulile
- 22A. Kangwanda
- 11H. Zakouani
Dự bị 10
- 28H. Masalanga
- M. Hussein
- 15O. Komara
- Mahsen
- A. Mohamed
- Sureboy
- F. Ngoma
- 26E. Godfrey
- 14E. Mwijage
- 9C. Toure
- 18C. Ramadhani
- 16G. Manyasi
- 4A. Laurent
- 5A. Msangi
- 9M. Maulid
- 24Salum
- 25S. Kichuya
- 26A. Rasimos
- 36M. Andrea
- 59A. Arafat
- 63A. Said
Dự bị 10
- 2A. William
- 10A. Makambo
- 13K. Gradi
- Robart
- K. Brayan
- S. Mwanza
- 40K. Mwakisiki
- 42S. Abdallah
- O. Jabeer
- 11N. Mussa
Thống kê
01
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | 4 - 4 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 8 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 11 | 7 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 12 | 5 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 13 | 5 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 5 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 15 | 5 | 3 - 10 | -7 | 1 | |
| 16 | 5 | 4 - 13 | -9 | 1 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu5
16Ghi được4
3Thủng lưới8
2.67Bàn thắng mỗi trận0.8
3Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai1