Young Africans vs Coastal Union
Tỷ số chung cuộc: Young Africans 3-0 Coastal Union tại Ligi kuu Bara, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Young Africans thắng 10, hòa 0, Coastal Union thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 21
- Sân vận động
- KMC Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- WWWWD Young Africans
- LLDLW Coastal Union
- 18' A. Okello · P. Dube 1-0
- 38' M. Maulid
- HT1-0
- 58' ▲ M. Damaro ▼ S. Khamis
- 63' A. Okello · P. Zouzoua 2-0
- 69' ▲ A. Makambo ▼ M. Maulid
- 69' ▲ M. Mwamita ▼ S. Kichuya
- 75' M. Nzengeli · A. Okello 3-0
- 78' ▲ Depu ▼ P. Dube
- 78' ▲ Sureboy ▼ D. Abuya
- 86' ▲ E. Mwanengo ▼ M. Nzengeli
- 86' ▲ A. Segeja ▼ B. Msimu
- 86' ▲ S. Mwanza ▼ K. Gradi
- FT3-0
Đội hình
- 39D. Diarra
- 21K. Yao
- 23C. Boka
- 3B. Mwamnyeto
- 4I. Bacca
- 38D. Abuya ▼ 78'
- 7M. Nzengeli ▼ 86'
- 22S. Khamis ▼ 58'
- 29P. Dube ▼ 78'
- 20A. Okello
- 10P. Zouzoua
Dự bị 10
- 28H. Masalanga
- 1K. Abubakar
- 36F. Assinki
- 12K. Shomari
- 25M. Damaro ▲ 58'
- 30E. Mwanengo ▲ 86'
- 40Depu ▲ 78'
- F. Mussa
- Sureboy ▲ 78'
- A. Ninju
- 18C. Ramadhani
- 16G. Manyasi
- 2A. William
- 5A. Msangi
- 9M. Maulid ▼ 69'
- 13K. Gradi ▼ 86'
- 17G. Gwalala
- 19B. Msimu ▼ 86'
- 21M. Abdallah
- 24S. Kichuya ▼ 69'
- 26A. Rasimos
Dự bị 10
- 3C. Oruchum
- 8C. Mkandala
- 10A. Makambo ▲ 69'
- 11A. Segeja ▲ 86'
- 12T. Ulimwengu
- 14M. Mwamita ▲ 69'
- 34S. Mwanza ▲ 86'
- 40K. Mwakisiki
- 50G. Wawa
- R. Savila
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu33
83Ghi được33
21Thủng lưới40
1.98Bàn thắng mỗi trận1
30Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn11
47Hiệp hai13