Coastal Union
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Young Africans

Coastal Union vs Young Africans

Tỷ số chung cuộc: Coastal Union 0-1 Young Africans tại Ligi kuu Bara, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coastal Union thắng 0, hòa 0, Young Africans thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 6
Sân vận động
Mkwakwani Stadium, Tanga
Phong độ
LLDLW Coastal Union
WWWWD Young Africans
  1. HT0-0
  2. 57' L. Kouma M. Doumbia
  3. 74' K. Gradi M. Maulid
  4. 77' C. Boka M. Hussein
  5. 77' A. Boyeli C. Ecua
  6. 88' 0-1 P. Dube · D. Abuya
  7. 90'+1 B. Conte P. Dube
  8. FT0-1

Đội hình

Coastal Union
  1. 31W. Maseke
  2. 19B. Msimu
  3. 5A. Msangi
  4. 9M. Maulid ▼ 74'
  5. 14M. Mwamita
  6. 16G. Manyasi
  7. 17G. Gwalala
  8. 26A. Rasimos
  9. 42S. Abdallah
  10. 63A. Said
  11. 66A. Oviedo

Dự bị 10

  1. A. William
  2. C. Oruchum
  3. A. Makambo
  4. K. Gradi ▲ 74'
  5. C. Ramadhani
  6. J. Manyama
  7. H. Mkonga
  8. S. Khleffin
  9. S. Mwanza
  10. M. Andrea
Young Africans HLV: Valdemar Soares Goncalves Pedro
  1. 16A. Mshary
  2. 12K. Shomari
  3. 15M. Hussein ▼ 77'
  4. 5D. Job
  5. 36F. Assinki
  6. 38D. Abuya
  7. 11C. Ecua ▼ 77'
  8. 7M. Nzengeli
  9. 29P. Dube ▼ 90'
  10. 19M. Doumbia ▼ 57'
  11. 10P. Zouzoua

Dự bị 9

  1. K. Abubakar
  2. Sureboy
  3. C. Boka ▲ 77'
  4. A. Mohammed
  5. B. Conte ▲ 90'
  6. L. Kouma ▲ 57'
  7. O. Chikola
  8. A. Othman
  9. A. Boyeli ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu42
33Ghi được83
40Thủng lưới21
1Bàn thắng mỗi trận1.98
7Giữ sạch lưới30
11Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu