Namungo
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Young Africans

Namungo vs Young Africans

Tỷ số chung cuộc: Namungo 1-3 Young Africans tại Ligi kuu Bara, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Namungo thắng 0, hòa 0, Young Africans thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 1
Phong độ
WLLLL Namungo
WWWDW Young Africans
  1. HT0-0
  2. 61' Yellow Card
  3. 69' 0-1 Young Africans
  4. 72' 0-2 Young Africans
  5. 75' Yellow Card
  6. 76' Namungo 1-2
  7. 90' 1-3 Young Africans
  8. FT1-3

Đội hình

Namungo
  1. A. Suleiman
  2. G. Rogers
  3. H. Masoud
  4. F. Magingi
  5. J. Shemvuni
  6. H. Swalehe
  7. J. Masawe
  8. A. A. Awesu
  9. P. Buswita
  10. R. Mussa
  11. C. Kipenye

Dự bị 10

  1. F. Gama
  2. H. Manyanya
  3. L. Bakari
  4. A. Hassan
  5. Y. Dunia
  6. H. Lukindo
  7. S. Kassian
  8. L. Kikoti
  9. J. Masuka
  10. H. Jaffa
Young Africans
  1. D. Diarra
  2. K. Yao
  3. C. Boka
  4. B. Mwamnyeto
  5. I. Bacca
  6. D. Abuya
  7. A. Kangwanda
  8. A. Mohamed
  9. P. Shalulile
  10. M. Nzengeli
  11. C. Toure

Dự bị 10

  1. A. Mshary
  2. O. Komara
  3. M. Hussein
  4. F. Ngoma
  5. M. Yahya
  6. S. Ally
  7. E. John
  8. E. Mwijage
  9. Sureboy
  10. H. Zakouani

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
5 15 - 2 +13 15
2
Simba
5 9 - 2 +7 15
3
Azam
6 11 - 5 +6 14
4
Singida Black Stars
6 13 - 9 +4 10
5
Polisi Tanzania
6 9 - 7 +2 10
6
Mbeya City
6 6 - 4 +2 10
7
Dodoma Jiji
6 4 - 4 0 10
8
Mashujaa
6 6 - 6 0 9
9
Geita Gold
5 9 - 7 +2 7
10
JKT Tanzania
6 7 - 10 -3 7
11
Coastal Union
6 6 - 9 -3 7
12
Namungo
7 6 - 11 -5 6
13
Tabora United
5 3 - 5 -2 3
14
Fountain Gate
5 1 - 8 -7 3
15
Pamba Jiji
5 3 - 10 -7 1
16
Kagera Sugar
5 4 - 13 -9 1
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu7
6Ghi được18
11Thủng lưới4
0.86Bàn thắng mỗi trận2.57
2Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu