Young Africans
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Namungo

Young Africans vs Namungo

Tỷ số chung cuộc: Young Africans 3-1 Namungo tại Ligi kuu Bara, 25 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Young Africans thắng 10, hòa 0, Namungo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 25
Sân vận động
KMC Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
WWWWD Young Africans
WWLLL Namungo
  1. 11' M. Damaro
  2. 15' S. Nsajigwa
  3. 22' K. Yao
  4. 26' D. Abuya · M. Yahya 1-0
  5. 40' 1-1 H. Kabunda
  6. 42' H. Kabunda
  7. HT1-1
  8. 46' E. John M. Damaro
  9. 53' A. Okello · P. Dube 2-1
  10. 55' H. Manyanya H. Kabunda
  11. 59' K. Shomari I. P. Mwenda
  12. 64' P. Buswita L. Kikoti
  13. 64' C. Kipenye J. Masawe
  14. 65' H. Manyanya
  15. 72' R. Mchelenga F. Ngoye
  16. 73' A. Kiswanya
  17. 83' Depu P. Dube
  18. 85' A. Okello · K. Shomari 3-1
  19. 87' Sureboy A. Okello
  20. FT3-1

Đội hình

Young Africans HLV: Valdemar Soares Goncalves Pedro
  1. 39D. Diarra
  2. 21K. Yao
  3. 33I. P. Mwenda ▼ 59'
  4. 3B. Mwamnyeto
  5. 4I. Bacca
  6. 25M. Damaro ▼ 46'
  7. 7M. Nzengeli
  8. 38D. Abuya
  9. 29P. Dube ▼ 83'
  10. 27M. Yahya
  11. 20A. Okello ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 28H. Masalanga
  2. 12K. Shomari ▲ 59'
  3. 36F. Assinki
  4. 8L. Kouma
  5. 18Sureboy ▲ 87'
  6. 22S. Khamis
  7. 35A. Mohammed
  8. 26E. John ▲ 46'
  9. 40Depu ▲ 83'
Namungo
  1. 18A. Suleiman
  2. 6G. Rogers
  3. 14J. Machela
  4. 60H. Kazi
  5. 5A. Mfuko
  6. 50A. Kiswanya
  7. 24J. Masawe ▼ 64'
  8. 12H. Swalehe
  9. 29F. Ngoye ▼ 72'
  10. 8L. Kikoti ▼ 64'
  11. 17H. Kabunda ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 43M. Malik
  2. 2A. Ahmed
  3. 4D. Amoah
  4. 3P. Buswita ▲ 64'
  5. 69J. Kamoga
  6. 7H. Manyanya ▲ 55'
  7. 10C. Kipenye ▲ 64'
  8. 19H. Makambo
  9. 25R. Mchelenga ▲ 72'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu30
83Ghi được25
21Thủng lưới32
1.98Bàn thắng mỗi trận0.83
30Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn7
47Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu