Namungo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Young Africans

Namungo vs Young Africans

Tỷ số chung cuộc: Namungo 0-1 Young Africans tại Ligi kuu Bara, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Namungo thắng 0, hòa 0, Young Africans thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 10
Phong độ
WLLLL Namungo
WWWWD Young Africans
  1. 26' 0-1 Depu11m
  2. HT0-1
  3. 59' H. Makambo J. Masawe
  4. 59' H. Lukindo F. Ngoye
  5. 62' M. Yahya M. Damaro
  6. 78' H. Mussa H. Swalehe
  7. 78' H. Manyanya C. Kipenye
  8. 82' C. Boka A. Okello
  9. 82' E. Mwanengo B. Jammeh
  10. 90'+2 B. Mwamnyeto M. Hussein
  11. 90'+2 Sureboy Depu
  12. FT0-1

Đội hình

Namungo
  1. 43M. Malik
  2. 12H. Swalehe ▼ 78'
  3. 14J. Machela
  4. 60H. Kazi
  5. 5A. Mfuko
  6. 6G. Rogers
  7. 24J. Masawe ▼ 59'
  8. 50A. Kiswanya
  9. 29F. Ngoye ▼ 59'
  10. 26G. Luzendaze
  11. 10C. Kipenye ▼ 78'

Dự bị 10

  1. A. Feruzi
  2. H. Mussa ▲ 78'
  3. 21A. Chamungu
  4. 7H. Manyanya ▲ 78'
  5. 19H. Makambo ▲ 59'
  6. 30H. Lukindo ▲ 59'
  7. 3P. Buswita
  8. 8L. Kikoti
  9. J. Kamoga
  10. 53K. Rajabu
Young Africans HLV: Valdemar Soares Goncalves Pedro
  1. 39D. Diarra
  2. 33I. P. Mwenda
  3. 15M. Hussein ▼ 90'
  4. 5D. Job
  5. 4I. Hamad
  6. 25M. Damaro ▼ 62'
  7. 7M. Nzengeli
  8. 38D. Abuya
  9. 40Depu ▼ 90'
  10. 20A. Okello ▼ 82'
  11. 13B. Jammeh ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 28H. Masalanga
  2. 3B. Mwamnyeto ▲ 90'
  3. 23C. Boka ▲ 82'
  4. 21K. Yao
  5. 18Sureboy ▲ 90'
  6. 22S. Khamis
  7. 35A. Mohammed
  8. 27M. Yahya ▲ 62'
  9. 30E. Mwanengo ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu42
25Ghi được83
32Thủng lưới21
0.83Bàn thắng mỗi trận1.98
9Giữ sạch lưới30
7Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu