FC Thun
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Grasshopper Club Zurich

FC Thun vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: FC Thun 5-1 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 2, hòa 3, Grasshopper Club Zurich thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 30
Sân vận động
Stockhorn Arena, Thun
Phong độ
LDWDL FC Thun
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. 6' Valmir Matoshi
  2. 17' 0-1 Lee Young-Jun · L. Plange
  3. 30' Abdoulaye Diaby
  4. 33' M. Kait · L. Bertone 1-1
  5. 37' G. Montolio · F. Fehr 2-1
  6. 39' Dirk Abels
  7. 41' Young-Jun Lee
  8. 45'+1 Fabio Fehr
  9. HT2-1
  10. 50' B. Labeau · G. Montolio 3-1
  11. 61' E. Rastoder · B. Labeau 4-1
  12. 63' N. Rupp F. Meichtry
  13. 64' C. Ibayi E. Rastoder
  14. 64' N. Reichmuth V. Matoshi
  15. 65' Nils Reichmuth
  16. 66' S. Diarrassouba S. Krasniqi
  17. 70' F. Dursun B. Labeau
  18. 77' D. Franke M. Kait
  19. 79' O. Clemente Lee Young-Jun
  20. 79' S. Marques S. Stroscio
  21. 80' F. Dursun · N. Reichmuth 5-1
  22. 90'+1 F. Tsimba L. Plange
  23. FT5-1

Đội hình

FC Thun Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mauro Lustrinelli
  1. 24N. Steffen
  2. 47F. Fehr
  3. 4G. Montolio
  4. 19J. Bamert
  5. 27M. Heule
  6. 77F. Meichtry▼ 63'
  7. 6L. Bertone
  8. 14M. Kait▼ 77'
  9. 78V. Matoshi▼ 64'
  10. 96B. Labeau▼ 70'
  11. 74E. Rastoder▼ 64'

Dự bị 9

  1. 25T. Spycher
  2. 18C. Ibayi▲ 64'
  3. 5D. Franke▲ 77'
  4. 9F. Dursun▲ 70'
  5. 8V. Janjicic
  6. 70N. Reichmuth▲ 64'
  7. 20N. Rupp▲ 63'
  8. 37L. Dahler
  9. 33M. Gutbub
Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gerald Scheiblehner
  1. 71J. Hammel
  2. 20M. Ngom
  3. 15A. Diaby
  4. 4L. Mikulic
  5. 28S. Stroscio▼ 79'
  6. 5H. Imourane
  7. 2D. Abels
  8. 54S. Krasniqi▼ 66'
  9. 8T. Meyer
  10. 18Lee Young-Jun▼ 79'
  11. 7L. Plange▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1N. Glaus
  2. 17O. Clemente▲ 79'
  3. 30I. Beka
  4. 11S. Diarrassouba▲ 66'
  5. 52S. Marques▲ 79'
  6. 16M. Mantini
  7. 31M. Ullmann
  8. 27S. Kohler
  9. 19F. Tsimba▲ 90'

Thống kê

028
520
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm19
8Trúng đích3
10Chệch đích9
1Bị chặn7
8Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
288Chuyền bóng314
58%Chính xác chuyền58%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu48
87Ghi được62
63Thủng lưới86
1.98Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn27
51Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu