FC Thun
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Grasshopper Club Zurich

FC Thun vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: FC Thun 1-1 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 2, hòa 3, Grasshopper Club Zurich thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 5
Sân vận động
Stockhorn Arena, Thun
Phong độ
LDWDL FC Thun
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. 38' Jonathan Asp Jensen
  2. HT0-0
  3. 50' N. Reichmuth 1-0
  4. 61' K. Imeri F. Meichtry
  5. 61' B. Labeau E. Rastoder
  6. 65' L. Giandomenico S. Stroscio
  7. 65' Lee Young-Jun N. Muci
  8. 72' O. Clemente J. Asp
  9. 72' T. Meyer H. Imourane
  10. 79' Michael Heule
  11. 79' V. Matoshi N. Reichmuth
  12. 79' L. Stewart C. Ibayi
  13. 80' Dirk Abels
  14. 83' P. Creti S. Marques
  15. 84' 1-1 P. Creti · Lee Young-Jun
  16. 89' Kastriot Imeri
  17. 90'+2 Fabio Fehr
  18. FT1-1

Đội hình

FC Thun Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Mauro Lustrinelli
  1. 24N. Steffen
  2. 47F. Fehr
  3. 4G. Montolio
  4. 23M. Burki
  5. 27M. Heule
  6. 16J. Roth
  7. 14M. Kait
  8. 70N. Reichmuth▼ 79'
  9. 77F. Meichtry▼ 61'
  10. 18C. Ibayi▼ 79'
  11. 74E. Rastoder▼ 61'

Dự bị 9

  1. 1N. Ziswiler
  2. 19J. Bamert
  3. 37L. Dahler
  4. 7K. Imeri▲ 61'
  5. 8V. Janjicic
  6. 78V. Matoshi▲ 79'
  7. 33M. Gutbub
  8. 96B. Labeau▲ 61'
  9. 11L. Stewart▲ 79'
Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gerald Scheiblehner
  1. 71J. Hammel
  2. 2D. Abels
  3. 3S. Decarli
  4. 73D. Paloschi
  5. 52S. Marques▼ 83'
  6. 5H. Imourane▼ 72'
  7. 14L. Zvonarek
  8. 28S. Stroscio▼ 65'
  9. 7L. Plange
  10. 10J. Asp▼ 72'
  11. 9N. Muci▼ 65'

Dự bị 9

  1. 1N. Glaus
  2. 58Y. Bettkober
  3. 22P. Creti▲ 83'
  4. 51L. Giandomenico▲ 65'
  5. 17O. Clemente▲ 72'
  6. 11S. Diarrassouba
  7. 16M. Mantini
  8. 8T. Meyer▲ 72'
  9. 18Lee Young-Jun▲ 65'

Thống kê

035
320
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm9
5Trúng đích4
9Chệch đích4
5Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
408Chuyền bóng275
67%Chính xác chuyền51%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu48
87Ghi được62
63Thủng lưới86
1.98Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn27
51Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu