Grasshopper Club Zurich
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Thun

Grasshopper Club Zurich vs FC Thun

Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 1-3 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 3, hòa 3, FC Thun thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 20
Phong độ
LWLWD Grasshopper Club Zurich
LDWDL FC Thun
  1. 5' 0-1 E. Rastoder · N. Steffen
  2. 8' Maximilian Ullmann
  3. 9' 0-2 K. Imeri · E. Rastoder
  4. 33' F. Tsimba L. Plange
  5. HT0-2
  6. 50' N. Steffenphản lưới 1-2
  7. 55' Felix Tsimba
  8. 58' J. Roth K. Imeri
  9. 60' T. Meyer M. Mantini
  10. 60' S. Diarrassouba S. Stroscio
  11. 66' Valmir Matoshi
  12. 69' 1-3 F. Fehr · E. Rastoder
  13. 74' Elmin Rastoder
  14. 76' F. Meichtry V. Matoshi
  15. 79' S. Krasniqi M. Ullmann
  16. 80' Mattias Käit
  17. 84' N. Rupp M. Kait
  18. 85' G. Montolio M. Heule
  19. 85' M. Gutbub B. Labeau
  20. 89' Ismajl Beka
  21. 90' Ismajl Beka
  22. FT1-3

Đội hình

Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Gernot Messner
  1. 71J. Hammel 6.5
  2. 2D. Abels 6.7
  3. 15A. Diaby 6.7
  4. 30I. Beka 6.3
  5. 28S. Stroscio ▼ 60' 6.3
  6. 14L. Zvonarek 6.3
  7. 16M. Mantini ▼ 60' 6.6
  8. 31M. Ullmann ▼ 79' 6.9
  9. 17O. Clemente 6.9
  10. 7L. Plange ▼ 33' 6.3
  11. 10J. Asp 6.3

Dự bị 9

  1. 1N. Glaus
  2. 3S. Decarli
  3. 4L. Mikulic
  4. 5H. Imourane
  5. 8T. Meyer ▲ 60' 6.6
  6. 9N. Muci
  7. 11S. Diarrassouba ▲ 60' 6.7
  8. 25F. Tsimba ▲ 33' 6.2
  9. 54S. Krasniqi ▲ 79' 6.3
FC Thun Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mauro Lustrinelli
  1. 24N. Steffen 6.3
  2. 47F. Fehr 8.5
  3. 19J. Bamert 7.2
  4. 23M. Burki 6.6
  5. 27M. Heule ▼ 85' 6.2
  6. 6L. Bertone 7.9
  7. 14M. Kait ▼ 84' 6.9
  8. 78V. Matoshi ▼ 76' 6.7
  9. 7K. Imeri ▼ 58' 7.6
  10. 74E. Rastoder ⇢2 7.0
  11. 96B. Labeau ▼ 85' 5.6

Dự bị 9

  1. 25T. Spycher
  2. 37L. Dahler
  3. 4G. Montolio ▲ 85' 6.7
  4. 5D. Franke
  5. 8V. Janjicic
  6. 16J. Roth ▲ 58' 6.6
  7. 20N. Rupp ▲ 84' 6.6
  8. 77F. Meichtry ▲ 76' 6.3
  9. 33M. Gutbub ▲ 85' 6.3

Thống kê

121
820
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm20
2Trúng đích8
5Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
1Phạt góc8
0Việt vị5
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
325Chuyền bóng302
207Chuyền chính xác186
64%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu44
62Ghi được87
86Thủng lưới63
1.29Bàn thắng mỗi trận1.98
9Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu