Rapperswil
2 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Neuchatel Xamax FC

Rapperswil vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: Rapperswil 2-3 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rapperswil thắng 0, hòa 1, Neuchatel Xamax FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 34
Phong độ
LLDLW Rapperswil
LLLLW Neuchatel Xamax FC
  1. 19' V. Ngana · Y. Ryter 1-0
  2. 41' A. Ajeti
  3. 44' E. Abedini
  4. 45' L. Emini 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' S. Raicevic A. Ajeti
  7. 46' 2-1 L. Mulaj · K. Kone
  8. 63' V. Ngana
  9. 64' F. Kamberi F. De Carvalho
  10. 64' S. Ben Seghir R. Bayard
  11. 64' V. Nvendo Ferrier K. Kone
  12. 72' J. Hautier S. Demhasaj
  13. 72' A. Azemi L. Mulaj
  14. 77' 2-2 J. Hautier
  15. 79' A. Charveys V. Ngana
  16. 79' J. Schmidt C. Sow
  17. 79' L. Hajrulahu S. Reinhard
  18. 88' L. Ndema J. Ambassa
  19. 90'+1 S. Ben Seghir
  20. 90' 2-3 J. Hautier · L. Seydoux
  21. FT2-3

Đội hình

Rapperswil HLV: Selcuk Sasivari
  1. 1C. Emch
  2. 28J. Ambassa ▼ 88'
  3. 13G. Padula Lenna
  4. 5A. Ajeti ▼ 46'
  5. 23R. Pousa
  6. 33V. Ngana ▼ 79'
  7. 31L. Emini
  8. 11C. Sow ▼ 79'
  9. 7Y. Ryter
  10. 77F. De Carvalho ▼ 64'
  11. 22J. Luthi

Dự bị 9

  1. 18A. Omerovic
  2. 9F. Kamberi ▲ 64'
  3. 8R. Saliji
  4. 26A. Charveys ▲ 79'
  5. 6L. Ndema ▲ 88'
  6. 19S. Raicevic ▲ 46'
  7. 3B. Morgado
  8. 66Y. Marchand
  9. 70J. Schmidt ▲ 79'
Neuchatel Xamax FC HLV: Anthony Braizat
  1. 27E. Omeragic
  2. 16L. Seydoux
  3. 36S. Reinhard ▼ 79'
  4. 15Y. Epitaux
  5. 3J. Fontana
  6. 17R. Bayard ▼ 64'
  7. 4E. Abedini
  8. 81D. Carraco
  9. 99L. Mulaj ▼ 72'
  10. 20K. Kone ▼ 64'
  11. 9S. Demhasaj ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 94T. Hottiger
  2. 7M. Facchinetti
  3. 25J. Krasniqi
  4. 5L. Hajrulahu ▲ 79'
  5. 11S. Ben Seghir ▲ 64'
  6. 2I. Sidibe
  7. 90V. Nvendo Ferrier ▲ 64'
  8. 19J. Hautier ▲ 72'
  9. 35A. Azemi ▲ 72'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

41Trận đấu43
66Ghi được69
69Thủng lưới69
1.61Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu