Neuchatel Xamax FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Rapperswil

Neuchatel Xamax FC vs Rapperswil

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 2-1 Rapperswil tại Challenge League, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 7, hòa 1, Rapperswil thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 11
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
LLDLW Rapperswil
  1. 4' S. Demhasaj · N. Streit 1-0
  2. 37' S. Demhasaj 2-0
  3. 43' 2-1 J. Schmidt · Y. Ryter
  4. HT2-1
  5. 55' N. Streit
  6. 65' J. Ambassa
  7. 65' D. Carraco N. Streit
  8. 68' D. Carraco
  9. 72' F. Kamberi S. So
  10. 72' F. De Carvalho J. Schmidt
  11. 79' J. Fontana M. Facchinetti
  12. 79' J. Hautier S. Ben Seghir
  13. 79' K. Kone S. Demhasaj
  14. 82' L. Ndema J. Ambassa
  15. 82' R. Saliji Y. Ryter
  16. 89' D. Volkart L. Emini
  17. 90' E. Abedini
  18. 90'+3 I. Sidibe F. Saiz
  19. FT2-1

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: Anthony Braizat
  1. 27E. Omeragic
  2. 16L. Seydoux
  3. 15Y. Epitaux
  4. 21L. Bergsma
  5. 7M. Facchinetti ▼ 79'
  6. 17R. Bayard
  7. 4E. Abedini
  8. 77N. Streit ▼ 65'
  9. 6F. Saiz ▼ 90'
  10. 11S. Ben Seghir ▼ 79'
  11. 9S. Demhasaj ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 1A. Mossi
  2. 3J. Fontana ▲ 79'
  3. 5L. Hajrulahu
  4. 2I. Sidibe ▲ 90'
  5. 31F. Lentini
  6. 81D. Carraco ▲ 65'
  7. 39G. Sacramento dos Santos
  8. 19J. Hautier ▲ 79'
  9. 20K. Kone ▲ 79'
Rapperswil HLV: Selcuk Sasivari
  1. 18A. Omerovic
  2. 28J. Ambassa ▼ 82'
  3. 13G. Padula Lenna
  4. 5A. Ajeti
  5. 3B. Morgado
  6. 31L. Emini ▼ 89'
  7. 26A. Charveys
  8. 7Y. Ryter ▼ 82'
  9. 70J. Schmidt ▼ 72'
  10. 96S. So ▼ 72'
  11. 93A. Bakayoko

Dự bị 9

  1. 1C. Emch
  2. 4B. Dabanli
  3. 6L. Ndema ▲ 82'
  4. 66Y. Marchand
  5. 17T. Napfer
  6. 8R. Saliji ▲ 82'
  7. 9F. Kamberi ▲ 72'
  8. 77F. De Carvalho ▲ 72'
  9. 27D. Volkart ▲ 89'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

43Trận đấu41
69Ghi được66
69Thủng lưới69
1.6Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu