Stade Lausanne-Ouchy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Nyonnais

Stade Lausanne-Ouchy vs Stade Nyonnais

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 1-1 Stade Nyonnais tại Challenge League, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 6, hòa 2, Stade Nyonnais thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 26
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Phong độ
WWDWW Stade Lausanne-Ouchy
WDLDL Stade Nyonnais
  1. 14' 0-1 Y. Aymon · J. Manquant
  2. 25' N. Lusuena
  3. 33' I. Kaloga
  4. HT0-1
  5. 46' B. Malula L. de Oliveira
  6. 46' L. Nomel N. Lusuena
  7. 59' L. Bega P. Rodriguez
  8. 59' F. Borges J. Manquant
  9. 60' L. Socka Bongue J. Nkama
  10. 64' M. Okuka Y. Aymon
  11. 72' V. Tritten · K. Bah 1-1
  12. 76' M. Leclercq I. Bah Mendes
  13. 81' H. Lukembila B. Conus
  14. 89' J. Simo
  15. FT1-1

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: Dalibor Stevanovic
  1. 1D. Da Silva
  2. 28I. Kaloga
  3. 34N. Sutter
  4. 43L. de Oliveira ▼ 46'
  5. 3B. Conus ▼ 81'
  6. 24E. Akichi
  7. 13K. Bah
  8. 88N. Lusuena ▼ 46'
  9. 25J. Nkama ▼ 60'
  10. 77V. Tritten
  11. 11M. Sartoretti

Dự bị 9

  1. 19L. Besson
  2. 8H. Fargues
  3. 30P. Sutter
  4. 71B. Malula ▲ 46'
  5. 21F. Mendy
  6. 26L. Socka Bongue ▲ 60'
  7. 7L. Nomel ▲ 46'
  8. 10N. Garcia
  9. 44H. Lukembila ▲ 81'
Stade Nyonnais HLV: Andrea Binotto
  1. 91M. Mastil
  2. 12L. Jaquenoud
  3. 71G. Richard
  4. 4K. Soro
  5. 3R. Correia
  6. 10B. Diomande
  7. 14J. Simo
  8. 31P. Rodriguez ▼ 59'
  9. 22I. Bah Mendes ▼ 76'
  10. 18J. Manquant ▼ 59'
  11. 17Y. Aymon ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 1M. Mazzeo
  2. 30F. Hysenaj
  3. 8L. Bega ▲ 59'
  4. 6M. Okuka ▲ 64'
  5. 15N. Grognuz
  6. 24F. Borges ▲ 59'
  7. 34M. Leclercq ▲ 76'
  8. 20E. Brandy
  9. 23I. Sarr

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

45Trận đấu41
78Ghi được41
57Thủng lưới64
1.73Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu