Stade Nyonnais
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade Lausanne-Ouchy

Stade Nyonnais vs Stade Lausanne-Ouchy

Tỷ số chung cuộc: Stade Nyonnais 0-3 Stade Lausanne-Ouchy tại Challenge League, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Nyonnais thắng 2, hòa 2, Stade Lausanne-Ouchy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 6
Sân vận động
Centre sportif de Colovray, Nyon
Phong độ
WDLDL Stade Nyonnais
WWDWW Stade Lausanne-Ouchy
  1. 19' B. Diomande
  2. 19' P. Sutter I. Kaloga
  3. 21' 0-1 W. Caddy · R. Bayard
  4. 23' W. Caddy
  5. 28' E. Pasche
  6. 33' 0-2 R. Kadima · H. Fargues
  7. HT0-2
  8. 46' L. Lienafa N. Pédat
  9. 48' V. Petit
  10. 57' R. Correia V. Petit
  11. 63' H. Fargues
  12. 64' 0-3 A. Kayombo · M. Heule
  13. 68' N. Toggenburger W. Caddy
  14. 68' M. Qarri H. Fargues
  15. 71' L. Bega B. Diomande
  16. 71' M. Deme L. Gazzetta
  17. 77' I. Strohbach
  18. 77' A. De Pierro I. Strohbach
  19. 82' N. Garcia A. Kayombo
  20. 83' L. Pos B. Malula
  21. 90'+1 R. Busset
  22. 90'+4 M. Heule
  23. FT0-3

Đội hình

Stade Nyonnais HLV: C. Caschili
  1. 1T. Spycher
  2. 22L. Gazzetta ▼ 71'
  3. 4I. Strohbach ▼ 77'
  4. 26R. Busset
  5. 28J. Sylvestre-Brac
  6. 77T. Escorza
  7. 29B. Diomande ▼ 71'
  8. 5Q. Gaillard
  9. 6V. Petit ▼ 57'
  10. 7N. Pédat ▼ 46'
  11. 11E. Pasche

Dự bị 9

  1. 90L. Lienafa ▲ 46'
  2. 3R. Correia ▲ 57'
  3. 8L. Bega ▲ 71'
  4. 19M. Deme ▲ 71'
  5. 16A. De Pierro ▲ 77'
  6. 91M. Mastil
  7. 44D. Yana
  8. 17F. Gomes
  9. 9F. Koré
Stade Lausanne-Ouchy HLV: Ricardo Dionísio
  1. 74J. Vachoux
  2. 23R. Kadima
  3. 27S. N'guessan
  4. 71B. Malula ▼ 83'
  5. 77M. Heule
  6. 82I. Kaloga ▼ 19'
  7. 8R. Bayard
  8. 24E. Akichi
  9. 88H. Fargues ▼ 68'
  10. 97W. Caddy ▼ 68'
  11. 11A. Kayombo ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 30P. Sutter ▲ 19'
  2. 9N. Toggenburger ▲ 68'
  3. 10M. Qarri ▲ 68'
  4. 20N. Garcia ▲ 82'
  5. 4L. Pos ▲ 83'
  6. 21E. Jusufi
  7. 16N. de Mol
  8. 29L. Gelato
  9. 17M. De Jesus

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
55Ghi được67
81Thủng lưới54
1.25Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu