Stade Lausanne-Ouchy
6 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Nyonnais

Stade Lausanne-Ouchy vs Stade Nyonnais

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 6-2 Stade Nyonnais tại Challenge League, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 6, hòa 2, Stade Nyonnais thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 14
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Phong độ
WWDWW Stade Lausanne-Ouchy
WDLDL Stade Nyonnais
  1. 13' A. Kayombo · M. Heule 1-0
  2. 23' E. Akichi
  3. 24' 1-1 M. Deme
  4. HT1-1
  5. 46' B. Vumbi R. Busset
  6. 46' 1-2 F. Koré · L. Bega
  7. 49' R. Correia
  8. 52' I. Strohbach
  9. 55' M. Heule · A. Kayombo 2-2
  10. 56' M. Qarri H. Fargues
  11. 62' S. NDiaye L. Bega
  12. 67' R. Bayard
  13. 69' W. Caddy · M. Heule 3-2
  14. 70' M. Jaiteh M. Deme
  15. 73' N. Garcia E. Mahmoud
  16. 76' M. Jaiteh
  17. 78' W. Caddy · M. Heule 4-2
  18. 79' D. Yana F. Koré
  19. 79' N. Pédat I. Strohbach
  20. 85' M. De Jesus A. Kayombo
  21. 85' N. Toggenburger W. Caddy
  22. 90' M. De Jesus · M. Qarri 5-2
  23. 90'+2 N. Garcia · N. Toggenburger 6-2
  24. FT6-2

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: D. Stevanovic
  1. 74J. Vachoux
  2. 71B. Malula
  3. 30P. Sutter
  4. 77M. Heule
  5. 49S. Camara
  6. 8R. Bayard
  7. 24E. Akichi
  8. 88H. Fargues ▼ 56'
  9. 28E. Mahmoud ▼ 73'
  10. 97W. Caddy ▼ 85'
  11. 11A. Kayombo ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 10M. Qarri ▲ 56'
  2. 20N. Garcia ▲ 73'
  3. 17M. De Jesus ▲ 85'
  4. 9N. Toggenburger ▲ 85'
  5. 22M. Tsoungui
  6. 16N. de Mol
  7. 29L. Gelato
  8. 23R. Kadima
  9. 4L. Pos
Stade Nyonnais HLV: C. Caschili
  1. 1T. Spycher
  2. 4I. Strohbach ▼ 79'
  3. 26R. Busset ▼ 46'
  4. 3R. Correia
  5. 28J. Sylvestre-Brac
  6. 5Q. Gaillard
  7. 6V. Petit
  8. 8L. Bega ▼ 62'
  9. 19M. Deme ▼ 70'
  10. 9F. Koré ▼ 79'
  11. 11E. Pasche

Dự bị 9

  1. 24B. Vumbi ▲ 46'
  2. 18S. NDiaye ▲ 62'
  3. 45M. Jaiteh ▲ 70'
  4. 44D. Yana ▲ 79'
  5. 7N. Pédat ▲ 79'
  6. 17F. Gomes
  7. 91M. Mastil
  8. 16A. De Pierro
  9. 77T. Escorza

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
67Ghi được55
54Thủng lưới81
1.56Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu