Stade Lausanne-Ouchy
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Nyonnais

Stade Lausanne-Ouchy vs Stade Nyonnais

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 0-1 Stade Nyonnais tại Challenge League, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 6, hòa 2, Stade Nyonnais thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 32
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Phong độ
WWDWW Stade Lausanne-Ouchy
WDLDL Stade Nyonnais
  1. 22' A. Kayombo
  2. 23' E. Pasche
  3. 37' M. Heule
  4. HT0-0
  5. 46' T. Escorza Silva
  6. 61' L. Nomel Diogo Carraco
  7. 61' R. Bayard A. Kayombo
  8. 66' M. Sawadogo
  9. 69' M. Okuka Q. Gaillard
  10. 72' A. Ouattara R. Busset
  11. 80' 0-1 A. Ouattara · T. Escorza
  12. 82' N. Garcia R. Beney
  13. 82' E. Akichi L. Pos
  14. 85' R. Ndongo S. Traore
  15. 85' E. Brandy E. Pasche
  16. 87' H. Abdallah I. Kaloga
  17. FT0-1

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: D. Stevanovic
  1. 1D. Da Silva
  2. 23R. Kadima
  3. 4L. Pos ▼ 82'
  4. 71B. Malula
  5. 77M. Heule
  6. 82I. Kaloga ▼ 87'
  7. 19N. Rupp
  8. 73Diogo Carraco ▼ 61'
  9. 97W. Caddy
  10. 7R. Beney ▼ 82'
  11. 11A. Kayombo ▼ 61'

Dự bị 6

  1. 17L. Nomel ▲ 61'
  2. 8R. Bayard ▲ 61'
  3. 20N. Garcia ▲ 82'
  4. 24E. Akichi ▲ 82'
  5. 70H. Abdallah ▲ 87'
  6. 74J. Vachoux
Stade Nyonnais HLV: A. Binotto
  1. 91M. Mastil
  2. 22L. Gazzetta
  3. 4I. Strohbach
  4. 26R. Busset ▼ 72'
  5. 3R. Correia
  6. 24M. Sawadogo
  7. 14Silva ▼ 46'
  8. 5Q. Gaillard ▼ 69'
  9. 32J. Ghia
  10. 11E. Pasche ▼ 85'
  11. 27S. Traore ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 77T. Escorza ▲ 46'
  2. 66M. Okuka ▲ 69'
  3. 72A. Ouattara ▲ 72'
  4. 25R. Ndongo ▲ 85'
  5. 20E. Brandy ▲ 85'
  6. 8L. Bega
  7. 80P. Weber
  8. 45M. Jaiteh
  9. 1J. Kiassumbua

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
67Ghi được55
54Thủng lưới81
1.56Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu