Bellinzona
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Étoile Carouge

Bellinzona vs Étoile Carouge

Tỷ số chung cuộc: Bellinzona 0-3 Étoile Carouge tại Challenge League, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bellinzona thắng 2, hòa 4, Étoile Carouge thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 9
Sân vận động
Stadio Comunale Bellinzona, Bellinzona
Phong độ
LLLDL Bellinzona
WDWLD Étoile Carouge
  1. 33' 0-1 B. Traore · K. Bua
  2. 42' 0-2 K. Bua
  3. 45' J. Lasso
  4. HT0-2
  5. 49' 0-3 Itaitinga
  6. 58' A. Patricio B. Traore
  7. 58' B. Caslei K. Bua
  8. 60' A. Rey F. Lymann
  9. 60' J. Mayorga M. Jaiteh
  10. 63' M. Goncalves
  11. 75' F. Hysenaj Ricardo Alves
  12. 76' Y. Maouche Itaitinga
  13. 83' N. Philipona A. Sadiku
  14. 83' A. Grano J. Bomo
  15. 86' D. Neves R. Philippin
  16. FT0-3

Đội hình

Bellinzona HLV: Giuseppe Sannino
  1. 1N. Godwin
  2. 23M. Goncalves
  3. 3A. Sorensen
  4. 91D. Mihajlovic
  5. 33J. Lasso
  6. 10F. Lymann ▼ 60'
  7. 14J. Bomo ▼ 83'
  8. 24E. Jashari
  9. 45M. Jaiteh ▼ 60'
  10. 19A. Sadiku ▼ 83'
  11. 11W. Vogt

Dự bị 7

  1. 8A. Rey ▲ 60'
  2. 16A. Muci
  3. 20J. Mayorga ▲ 60'
  4. 21M. Shabani
  5. 29N. Philipona ▲ 83'
  6. 77A. Grano ▲ 83'
  7. 92P. Moulin
Étoile Carouge HLV: Pedro Nogueira
  1. 1S. Antonio
  2. 12N. Boulkous
  3. 20M. Walker
  4. 14G. Zrankeon
  5. 23R. Philippin ▼ 86'
  6. 8Ricardo Alves ▼ 75'
  7. 6M. El Jaouhari
  8. 33K. Bua ▼ 58'
  9. 76Itaitinga ▼ 76'
  10. 9B. Traore ▼ 58'
  11. 17O. Sene

Dự bị 9

  1. 2D. Neves ▲ 86'
  2. 4I. Strohbach
  3. 5Y. Maouche ▲ 76'
  4. 7A. Patricio ▲ 58'
  5. 10B. Caslei ▲ 58'
  6. 11F. Hysenaj ▲ 75'
  7. 25V. Felder
  8. 44B. E. Atangana
  9. 77T. Escorza

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

39Trận đấu40
44Ghi được56
79Thủng lưới58
1.13Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu