Étoile Carouge
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bellinzona

Étoile Carouge vs Bellinzona

Tỷ số chung cuộc: Étoile Carouge 2-2 Bellinzona tại Challenge League, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Étoile Carouge thắng 4, hòa 4, Bellinzona thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 15
Sân vận động
Stade de la Fontenette, Carouge
Phong độ
DWLDL Étoile Carouge
LLLDL Bellinzona
  1. 27' V. Nvendo · V. Rüfli 1-0
  2. 29' 1-1 N. L'ghoul
  3. 40' V. Rufli
  4. HT1-1
  5. 59' Nuno da Silva I. Diarra
  6. 64' F. Hysenaj O. Correia
  7. 64' L. Sestito B. Caslei
  8. 67' J. Krasniqi
  9. 77' Y. Maouche M. El Jaouhari
  10. 81' V. Felder
  11. 82' J. Nkama R. Nivokazi
  12. 89' T. Perrault
  13. 90'+2 S. Gorga
  14. 90'+3 V. Nvendo Ferrier
  15. 90'+1 I. Chouik N. Lghoul
  16. 90'+1 M. Magnin11m 2-1
  17. 90'+5 2-2 I. Chouik · J. Nkama
  18. FT2-2

Đội hình

Étoile Carouge HLV: A. Ursea
  1. 18M. Diallo
  2. 22V. Rüfli
  3. 25V. Felder
  4. 4M. Magnin
  5. 8A. Chappuis
  6. 10B. Caslei ▼ 64'
  7. 6M. El Jaouhari ▼ 77'
  8. 13N. Zoukit
  9. 7O. Correia ▼ 64'
  10. 30Marculino Ninte
  11. 20V. Nvendo

Dự bị 8

  1. 14F. Hysenaj ▲ 64'
  2. 29L. Sestito ▲ 64'
  3. 5Y. Maouche ▲ 77'
  4. 80B. Oberli
  5. 9B. Traore
  6. 1Signori António
  7. 12E. Adeagbo
  8. 28N. Henchoz
Bellinzona HLV: Manuel Benavente
  1. 22S. Enzler
  2. 24S. Gorga
  3. 27J. Krasniqi
  4. 14F. Gloor
  5. 20M. Sangare
  6. 80P. Tokam
  7. 76V. Hamdiu
  8. 26N. L'ghoul
  9. 88N. Lusuena
  10. 33R. Nivokazi ▼ 82'
  11. 17I. Diarra ▼ 59'

Dự bị 8

  1. 77Nuno da Silva ▲ 59'
  2. 25J. Nkama ▲ 82'
  3. 19I. Chouik ▲ 90'
  4. 7C. Chukwuemeka
  5. 71G. Richard
  6. 11R. Neelakandan
  7. 66Hervé Matondo
  8. 1S. Berbic

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
81Ghi được55
64Thủng lưới69
1.76Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu