Bellinzona
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Étoile Carouge

Bellinzona vs Étoile Carouge

Tỷ số chung cuộc: Bellinzona 1-1 Étoile Carouge tại Challenge League, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bellinzona thắng 2, hòa 4, Étoile Carouge thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 3
Sân vận động
Stadio Comunale, Bellinzona
Phong độ
LLLDL Bellinzona
DWLDL Étoile Carouge
  1. 12' M. Vieira
  2. 19' T. Chacón · I. Sauter 1-0
  3. 45'+3 A. Chappuis
  4. HT1-0
  5. 52' B. Oberli
  6. 59' R. Neelakandan C. Chukwuemeka
  7. 59' F. Hysenaj O. Correia
  8. 59' L. Sestito Y. Maouche
  9. 60' T. Chacon
  10. 67' B. Traore M. Vieira
  11. 71' A. Sörensen R. Nivokazi
  12. 71' T. Centinaro N. Lghoul
  13. 75' N. Zimmermann A. Sörensen
  14. 90'+1 M. Magnin V. Rüfli
  15. 90' 1-1 V. Rüfli11m
  16. FT1-1

Đội hình

Bellinzona HLV: Manuel Benavente
  1. 1S. Berbic
  2. 91D. Mihajlovic
  3. 24S. Gorga
  4. 34I. Sauter
  5. 71G. Richard
  6. 20M. Sangare
  7. 10T. Chacón
  8. 25J. Nkama
  9. 26N. L'ghoul
  10. 33R. Nivokazi ▼ 71'
  11. 7C. Chukwuemeka ▼ 59'

Dự bị 6

  1. 11R. Neelakandan ▲ 59'
  2. 3A. Sörensen ▲ 71'
  3. 8T. Centinaro ▲ 71'
  4. 12N. Zimmermann ▲ 75'
  5. 96G. Dujaka
  6. 21E. Trochen
Étoile Carouge HLV: A. Ursea
  1. 1Signori António
  2. 22V. Rüfli ▼ 90'
  3. 25V. Felder
  4. 80B. Oberli
  5. 8A. Chappuis
  6. 5Y. Maouche ▼ 59'
  7. 10B. Caslei
  8. 11M. Vieira ▼ 67'
  9. 13N. Zoukit
  10. 7O. Correia ▼ 59'
  11. 20V. Nvendo

Dự bị 7

  1. 14F. Hysenaj ▲ 59'
  2. 29L. Sestito ▲ 59'
  3. 9B. Traore ▲ 67'
  4. 4M. Magnin ▲ 90'
  5. 28N. Henchoz
  6. 18M. Diallo
  7. 12E. Adeagbo

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
55Ghi được81
69Thủng lưới64
1.28Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu