Étoile Carouge vs Stade Lausanne-Ouchy
Tỷ số chung cuộc: Étoile Carouge 1-2 Stade Lausanne-Ouchy tại Challenge League, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Étoile Carouge thắng 2, hòa 2, Stade Lausanne-Ouchy thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade de la Fontenette, Carouge
- Phong độ
- DWLDL Étoile Carouge
- WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
- 12' J. Vachoux
- 13' V. Rufli11mhỏng 11m
- 13' O. Correia
- 35' O. Correia11m 1-0
- 43' ▲ Diogo Carraco ▼ L. Pos
- HT1-0
- 53' B. Caslei
- 54' 1-1 R. Beney11m
- 63' ▲ W. Caddy ▼ N. Garcia
- 63' ▲ A. Kayombo ▼ L. Nomel
- 70' ▲ B. Oberli ▼ V. Petit
- 70' ▲ Marculino Ninte ▼ O. Correia
- 70' ▲ H. Fargues ▼ E. Akichi
- 71' ▲ Y. Maouche ▼ R. Alves
- 75' A. Chappuis
- 77' 1-2 N. Rupp
- 85' ▲ L. Sestito ▼ F. Hysenaj
- 88' ▲ V. Felder ▼ V. Rüfli
- FT1-2
Đội hình
- 1Signori António
- 22V. Rüfli ▼ 88'
- 31V. Petit ▼ 70'
- 8A. Chappuis
- 10B. Caslei
- 27R. Alves ▼ 71'
- 13N. Zoukit
- 21S. Camara
- 14F. Hysenaj ▼ 85'
- 7O. Correia ▼ 70'
- 9B. Traore
Dự bị 8
- 80B. Oberli ▲ 70'
- 30Marculino Ninte ▲ 70'
- 5Y. Maouche ▲ 71'
- 29L. Sestito ▲ 85'
- 25V. Felder ▲ 88'
- 18M. Diallo
- 6M. El Jaouhari
- 28N. Henchoz
- 74J. Vachoux
- 23R. Kadima
- 4L. Pos ▼ 43'
- 71B. Malula
- 82I. Kaloga
- 8R. Bayard
- 24E. Akichi ▼ 70'
- 19N. Rupp
- 17L. Nomel ▼ 63'
- 20N. Garcia ▼ 63'
- 7R. Beney
Dự bị 9
- 73Diogo Carraco ▲ 43'
- 97W. Caddy ▲ 63'
- 11A. Kayombo ▲ 63'
- 88H. Fargues ▲ 70'
- 29L. Gelato
- 1D. Da Silva
- 10M. Qarri
- 21E. Jusufi
- 70H. Abdallah
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 39 | +31 | 72 | |
| 2 | 36 | 63 - 45 | +18 | 61 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 54 - 43 | +11 | 53 | |
| 5 | 36 | 60 - 55 | +5 | 53 | |
| 6 | 36 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 7 | 36 | 46 - 59 | -13 | 44 | |
| 8 | 36 | 57 - 65 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 69 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
81Ghi được67
64Thủng lưới54
1.76Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai35