Stade Lausanne-Ouchy
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Étoile Carouge

Stade Lausanne-Ouchy vs Étoile Carouge

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 1-0 Étoile Carouge tại Challenge League, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 6, hòa 2, Étoile Carouge thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 20
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Phong độ
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
DWLDL Étoile Carouge
  1. 20' Goal Disallowed - Foul
  2. 21' W. Caddy
  3. 27' V. Rufli
  4. 31' W. Caddy 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' F. Hysenaj O. Correia
  7. 46' U. Simbakoli Y. Maouche
  8. 65' M. El Jaouhari R. Alves
  9. 70' N. Toggenburger W. Caddy
  10. 70' M. Qarri A. Kayombo
  11. 70' R. Beney H. Fargues
  12. 80' M. Ninte
  13. 81' B. Oberli V. Rüfli
  14. 83' I. Kaloga P. Sutter
  15. 85' N. Rupp Diogo Carraco
  16. 85' L. Sestito B. Caslei
  17. FT1-0

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: D. Stevanovic
  1. 1D. Da Silva
  2. 23R. Kadima
  3. 4L. Pos
  4. 71B. Malula
  5. 30P. Sutter ▼ 83'
  6. 77M. Heule
  7. 88H. Fargues ▼ 70'
  8. 28E. Mahmoud
  9. 73Diogo Carraco ▼ 85'
  10. 97W. Caddy ▼ 70'
  11. 11A. Kayombo ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 9N. Toggenburger ▲ 70'
  2. 10M. Qarri ▲ 70'
  3. 7R. Beney ▲ 70'
  4. 82I. Kaloga ▲ 83'
  5. 19N. Rupp ▲ 85'
  6. 20N. Garcia
  7. 37M. Nanizayamo
  8. 74J. Vachoux
  9. 14H. Lukembila
Étoile Carouge HLV: A. Ursea
  1. 18M. Diallo
  2. 22V. Rüfli ▼ 81'
  3. 25V. Felder
  4. 4M. Magnin
  5. 8A. Chappuis
  6. 5Y. Maouche ▼ 46'
  7. 10B. Caslei ▼ 85'
  8. 27R. Alves ▼ 65'
  9. 13N. Zoukit
  10. 7O. Correia ▼ 46'
  11. 30Marculino Ninte

Dự bị 9

  1. 14F. Hysenaj ▲ 46'
  2. 70U. Simbakoli ▲ 46'
  3. 6M. El Jaouhari ▲ 65'
  4. 80B. Oberli ▲ 81'
  5. 29L. Sestito ▲ 85'
  6. 9B. Traore
  7. 28N. Henchoz
  8. 11M. Vieira
  9. 44B. Atangana

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
67Ghi được81
54Thủng lưới64
1.56Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu