FC Vaduz
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Étoile Carouge

FC Vaduz vs Étoile Carouge

Tỷ số chung cuộc: FC Vaduz 1-0 Étoile Carouge tại Challenge League, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Vaduz thắng 4, hòa 2, Étoile Carouge thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 32
Sân vận động
Rheinpark Stadion, Vaduz
Phong độ
LWLWL FC Vaduz
DWLDL Étoile Carouge
  1. 25' L. Traber
  2. 26' S. Camara
  3. 28' Kaio Eduardo
  4. 40' M. Deme
  5. 45' N. Zoukit
  6. HT0-0
  7. 54' O. Correia Marculino Ninte
  8. 54' M. Magnin N. Zoukit
  9. 56' C. Gasser N. Hasler
  10. 56' F. Cavegn Kaio Eduardo
  11. 56' Javi Navarro R. Dantas Fernandes
  12. 57' F. Cavegn11m 1-0
  13. 65' D. Schwizer D. Simani
  14. 65' Y. Maouche R. Alves
  15. 72' D. Del Toro M. Deme
  16. 79' M. Magnin
  17. 86' N. Henchoz B. Oberli
  18. 90'+1 F. Cavegn
  19. FT1-0

Đội hình

FC Vaduz HLV: M. Schneider
  1. 25L. Schaffran
  2. 6D. Simani ▼ 65'
  3. 35N. Keckeisen
  4. 28L. Traber
  5. 14M. Beeli
  6. 4N. Hasler ▼ 56'
  7. 26M. Hammerich
  8. 22M. Eberhard
  9. 20M. Deme ▼ 72'
  10. 30R. Dantas Fernandes ▼ 56'
  11. 9Kaio Eduardo ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 24C. Gasser ▲ 56'
  2. 23F. Cavegn ▲ 56'
  3. 19Javi Navarro ▲ 56'
  4. 7D. Schwizer ▲ 65'
  5. 11D. Del Toro ▲ 72'
  6. 29J. De Donno
  7. 17A. Kräuchi
  8. 15S. Weber
  9. 1B. Büchel
Étoile Carouge HLV: A. Ursea
  1. 1Signori António
  2. 25V. Felder
  3. 80B. Oberli ▼ 86'
  4. 31V. Petit
  5. 10B. Caslei
  6. 27R. Alves ▼ 65'
  7. 13N. Zoukit ▼ 54'
  8. 21S. Camara
  9. 14F. Hysenaj
  10. 30Marculino Ninte ▼ 54'
  11. 9B. Traore

Dự bị 6

  1. 7O. Correia ▲ 54'
  2. 4M. Magnin ▲ 54'
  3. 5Y. Maouche ▲ 65'
  4. 28N. Henchoz ▲ 86'
  5. 18M. Diallo
  6. 6M. El Jaouhari

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu46
102Ghi được81
73Thủng lưới64
2.04Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu