Étoile Carouge
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Vaduz

Étoile Carouge vs FC Vaduz

Tỷ số chung cuộc: Étoile Carouge 1-0 FC Vaduz tại Challenge League, 24 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Étoile Carouge thắng 2, hòa 2, FC Vaduz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 8
Sân vận động
Stade de la Fontenette, Carouge
Phong độ
WLDLL Étoile Carouge
LWLWL FC Vaduz
  1. 20' V. Rüfli · V. Nvendo 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' V. Rufli
  4. 61' F. Hysenaj O. Correia
  5. 61' Marculino Ninte M. Vieira
  6. 66' M. Ninte
  7. 70' Javi Navarro D. Del Toro
  8. 74' F. Cavegn
  9. 75' L. Emini
  10. 77' F. Harrington S. Camara
  11. 78' F. Crescenti M. Eberhard
  12. 82' M. Beeli C. Gasser
  13. 82' A. Kräuchi N. Hasler
  14. 82' M. Hammerich S. Wieser
  15. 85' B. Traore V. Nvendo
  16. 85' V. Felder B. Caslei
  17. FT1-0

Đội hình

Étoile Carouge HLV: A. Ursea
  1. 1Signori António
  2. 22V. Rüfli
  3. 17R. Kamber
  4. 4M. Magnin
  5. 8A. Chappuis
  6. 10B. Caslei ▼ 85'
  7. 11M. Vieira ▼ 61'
  8. 13N. Zoukit
  9. 21S. Camara ▼ 77'
  10. 7O. Correia ▼ 61'
  11. 20V. Nvendo ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 14F. Hysenaj ▲ 61'
  2. 30Marculino Ninte ▲ 61'
  3. 19F. Harrington ▲ 77'
  4. 9B. Traore ▲ 85'
  5. 25V. Felder ▲ 85'
  6. 80B. Oberli
  7. 18M. Diallo
  8. 28N. Henchoz
FC Vaduz HLV: M. Schneider
  1. 25L. Schaffran
  2. 5L. Berisha
  3. 28L. Traber
  4. 4N. Hasler ▼ 82'
  5. 8S. Wieser ▼ 82'
  6. 11D. Del Toro ▼ 70'
  7. 7D. Schwizer
  8. 24C. Gasser ▼ 82'
  9. 22M. Eberhard ▼ 78'
  10. 10L. Emini
  11. 23F. Cavegn

Dự bị 9

  1. 19Javi Navarro ▲ 70'
  2. 16F. Crescenti ▲ 78'
  3. 14M. Beeli ▲ 82'
  4. 17A. Kräuchi ▲ 82'
  5. 26M. Hammerich ▲ 82'
  6. 29J. De Donno
  7. 27F. Stöber
  8. 20S. Lüchinger
  9. 1B. Büchel

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
81Ghi được102
64Thủng lưới73
1.76Bàn thắng mỗi trận2.04
10Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu