Yverdon Sport
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Aarau

Yverdon Sport vs FC Aarau

Tỷ số chung cuộc: Yverdon Sport 1-1 FC Aarau tại Challenge League, 23 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yverdon Sport thắng 3, hòa 3, FC Aarau thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 35
Sân vận động
Stade Municipal, Yverdon-les-Bains
Trọng tài
A. Dudic
Phong độ
WDWWL Yverdon Sport
LWDWD FC Aarau
  1. 1' A. Qollaku
  2. 15' 0-1 A. Cvetković
  3. 17' S. Enzlerphản lưới 1-1
  4. HT1-1
  5. 56' M. Avdyli
  6. 62' T. Berdayes
  7. 71' Mauro Rodrigues K. Koné
  8. 71' N. da Silva M. Avdyli
  9. 75' V. Tasar A. Hunziker
  10. 80' A. Cvetkovic
  11. 81' C. Zock N. Lusuena
  12. 81' E. Maurin T. Berdayes
  13. 84' M. Thaler A. Qollaku
  14. 90'+1 S. Hajrovic
  15. 90'+3 A. Sauthier
  16. 90'+3 M. Thaler
  17. 90'+4 Marculino Ninte B. Beyer
  18. FT1-1

Đội hình

Yverdon Sport HLV: M. Schällibaum
  1. 22K. Martin
  2. 32A. Sauthier
  3. 16N. Gétaz
  4. 4S. Hajrović
  5. 6W. Le Pogam
  6. 26Silva
  7. 10A. Kabacalman
  8. 18N. Lusuena ▼ 81'
  9. 20K. Koné ▼ 71'
  10. 68B. Beyer ▼ 90'
  11. 29T. Berdayes ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 7Mauro Rodrigues ▲ 71'
  2. 24C. Zock ▲ 81'
  3. 70E. Maurin ▲ 81'
  4. 11Marculino Ninte ▲ 90'
  5. 1T. Spycher
  6. 2S. Theler
  7. 8H. Fargues
  8. 19J. Hautier
  9. 91L. Vishi
FC Aarau HLV: S. Keller
  1. 1S. Enzler
  2. 55A. Cvetković
  3. 3B. Conus
  4. 14J. Kronig
  5. 22A. Qollaku ▼ 84'
  6. 8O. Jäckle
  7. 20N. Gjorgjev
  8. 17V. Fazliu
  9. 11M. Avdyli ▼ 71'
  10. 9S. Vladi
  11. 27A. Hunziker ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 7N. da Silva ▲ 71'
  2. 30V. Tasar ▲ 75'
  3. 2M. Thaler ▲ 84'
  4. 6A. Njie
  5. 19S. Schwegler
  6. 23I. Bunjaku
  7. 26Mickaël Almeida
  8. 28J. Neuenschwander
  9. 29N. Wetz

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yverdon Sport
36 64 - 53 +11 66
2
FC Lausanne-Sport
36 58 - 43 +15 61
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 70 - 53 +17 60
4
FC Aarau
36 63 - 57 +6 57
5
FC WIL 1900
36 62 - 52 +10 56
6
FC Thun
36 62 - 55 +7 49
7
FC Schaffhausen
36 51 - 59 -8 44
8
FC Vaduz
36 54 - 56 -2 37
9
Bellinzona
36 38 - 71 -33 37
10
Neuchatel Xamax FC
36 42 - 65 -23 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
81Ghi được79
62Thủng lưới71
1.93Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn28
58Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu