Yverdon Sport vs FC Aarau
Tỷ số chung cuộc: Yverdon Sport 2-2 FC Aarau tại Challenge League, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yverdon Sport thắng 3, hòa 3, FC Aarau thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Municipal, Yverdon-les-Bains
- Trọng tài
- A. Dudic
- Phong độ
- WDWWL Yverdon Sport
- LWDWD FC Aarau
- 9' K. Kone
- 44' N. Gjorgjev
- HT0-0
- 53' B. Conus
- 55' ▲ M. Eberhard ▼ A. Hunziker
- 65' 0-1 V. Fazliu
- 68' N. Getaz
- 72' ▲ Mauro Rodrigues ▼ Silva
- 72' ▲ A. Rodriguez ▼ N. Lusuena
- 72' ▲ L. Vishi ▼ K. Koné
- 74' W. Le Pogam 1-1
- 75' 1-2 N. Gjorgjev
- 76' ▲ M. Avdyli ▼ B. Conus
- 82' B. Beyer 2-2
- 83' A. Rodriguez
- 84' ▲ S. Thioune ▼ T. Berdayes
- 87' A. Kabacalman
- 89' ▲ S. Schwegler ▼ N. da Silva
- 89' ▲ A. Qollaku ▼ V. Tasar
- 90'+3 M. Avdyli
- 90'+4 O. Jackle
- 90'+1 ▲ J. Hautier ▼ Mauro Rodrigues
- FT2-2
Đội hình
- 22K. Martin
- 32A. Sauthier
- 16N. Gétaz
- 4S. Hajrović
- 6W. Le Pogam
- 26Silva ▼ 72'
- 10A. Kabacalman
- 18N. Lusuena ▼ 72'
- 20K. Koné ▼ 72'
- 68B. Beyer
- 29T. Berdayes ▼ 84'
Dự bị 9
- 7Mauro Rodrigues ▲ 72'
- 21A. Rodriguez ▲ 72'
- 91L. Vishi ▲ 72'
- 9S. Thioune ▲ 84'
- 19J. Hautier ▲ 90'
- 1T. Spycher
- 2S. Theler
- 3A. Sörensen
- 25S. Beleck
- 1S. Enzler
- 2M. Thaler
- 3B. Conus ▼ 76'
- 14J. Kronig
- 23I. Bunjaku
- 8O. Jäckle
- 20N. Gjorgjev
- 30V. Tasar ▼ 89'
- 7N. da Silva ▼ 89'
- 17V. Fazliu
- 27A. Hunziker ▼ 55'
Dự bị 8
- 21M. Eberhard ▲ 55'
- 11M. Avdyli ▲ 76'
- 19S. Schwegler ▲ 89'
- 22A. Qollaku ▲ 89'
- 10S. Gashi
- 28J. Neuenschwander
- 29N. Wetz
- 41S. Krasniqi
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 53 | +11 | 66 | |
| 2 | 36 | 58 - 43 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 70 - 53 | +17 | 60 | |
| 4 | 36 | 63 - 57 | +6 | 57 | |
| 5 | 36 | 62 - 52 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 62 - 55 | +7 | 49 | |
| 7 | 36 | 51 - 59 | -8 | 44 | |
| 8 | 36 | 54 - 56 | -2 | 37 | |
| 9 | 36 | 38 - 71 | -33 | 37 | |
| 10 | 36 | 42 - 65 | -23 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
81Ghi được79
62Thủng lưới71
1.93Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn28
58Hiệp hai38