FC Aarau
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Yverdon Sport

FC Aarau vs Yverdon Sport

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 1-2 Yverdon Sport tại Challenge League, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 4, hòa 3, Yverdon Sport thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Brügglifeld, Aarau
Trọng tài
T. Thies
Phong độ
LWDWD FC Aarau
WDWWL Yverdon Sport
  1. 16' 0-1 B. Malula
  2. 29' B. Conus
  3. 34' O. Jackle
  4. 37' V. Fazliu
  5. HT0-1
  6. 47' M. Ninte
  7. 65' S. Hajrovic
  8. 66' 0-2 T. Berdayes
  9. 70' M. Thaler A. Njie
  10. 76' M. Avdyli V. Fazliu
  11. 76' A. Qollaku N. Wetz
  12. 76' A. Sörensen N. Gétaz
  13. 76' J. Hautier Marculino Ninte
  14. 76' C. Zock B. Malula
  15. 76' S. Beleck T. Berdayes
  16. 86' Mickaël Almeida N. da Silva
  17. 86' A. Hunziker B. Conus
  18. 88' A. Kabacalman Silva
  19. 90'+8 J. Hautier
  20. 90'+3 S. Vladi 1-2
  21. FT1-2

Đội hình

FC Aarau HLV: S. Keller
  1. 1S. Enzler
  2. 55A. Cvetković
  3. 3B. Conus ▼ 86'
  4. 14J. Kronig
  5. 29N. Wetz ▼ 76'
  6. 8O. Jäckle
  7. 20N. Gjorgjev
  8. 7N. da Silva ▼ 86'
  9. 17V. Fazliu ▼ 76'
  10. 6A. Njie ▼ 70'
  11. 9S. Vladi

Dự bị 9

  1. 2M. Thaler ▲ 70'
  2. 11M. Avdyli ▲ 76'
  3. 22A. Qollaku ▲ 76'
  4. 26Mickaël Almeida ▲ 86'
  5. 27A. Hunziker ▲ 86'
  6. 10S. Gashi
  7. 19S. Schwegler
  8. 28J. Neuenschwander
  9. 16S. Krasniqi
Yverdon Sport HLV: M. Schällibaum
  1. 22K. Martin
  2. 32A. Sauthier
  3. 16N. Gétaz ▼ 76'
  4. 4S. Hajrović
  5. 6W. Le Pogam
  6. 71B. Malula ▼ 76'
  7. 26Silva ▼ 88'
  8. 18N. Lusuena
  9. 11Marculino Ninte ▼ 76'
  10. 68B. Beyer
  11. 29T. Berdayes ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 3A. Sörensen ▲ 76'
  2. 19J. Hautier ▲ 76'
  3. 24C. Zock ▲ 76'
  4. 25S. Beleck ▲ 76'
  5. 10A. Kabacalman ▲ 88'
  6. 1T. Spycher
  7. 2S. Theler
  8. 9S. Thioune
  9. 91L. Vishi

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yverdon Sport
36 64 - 53 +11 66
2
FC Lausanne-Sport
36 58 - 43 +15 61
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 70 - 53 +17 60
4
FC Aarau
36 63 - 57 +6 57
5
FC WIL 1900
36 62 - 52 +10 56
6
FC Thun
36 62 - 55 +7 49
7
FC Schaffhausen
36 51 - 59 -8 44
8
FC Vaduz
36 54 - 56 -2 37
9
Bellinzona
36 38 - 71 -33 37
10
Neuchatel Xamax FC
36 42 - 65 -23 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
79Ghi được81
71Thủng lưới62
1.84Bàn thắng mỗi trận1.93
12Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu