SC Kriens
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Yverdon Sport

SC Kriens vs Yverdon Sport

Tỷ số chung cuộc: SC Kriens 0-3 Yverdon Sport tại Challenge League, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Kriens thắng 2, hòa 0, Yverdon Sport thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Kleinfeld, Kriens
Trọng tài
T. Thies
Phong độ
LWWDL SC Kriens
WWDWW Yverdon Sport
  1. 16' A. Eleouet
  2. 23' B. Malula
  3. HT0-0
  4. 49' 0-1 B. Malula
  5. 61' C. Kameraj H. Sessolo
  6. 69' E. Isufi
  7. 70' 0-2 B. Malula
  8. 75' M. Marleku A. Balaruban
  9. 75' N. Sukacev L. Mulaj
  10. 76' Marculino Ninte W. Le Pogam
  11. 76' L. Jaquenoud A. Sauthier
  12. 82' Silva
  13. 85' B. Beyer H. Fargues
  14. 89' 0-3 M. Eberhard
  15. FT0-3

Đội hình

SC Kriens HLV: D. Morandi
  1. 1P. Brügger
  2. 4E. Isufi
  3. 3R. Busset
  4. 20A. Balaruban ▼ 75'
  5. 16L. Bollati
  6. 8I. Aliu
  7. 10L. Mulaj ▼ 75'
  8. 25D. Mistrafovic
  9. 7B. Yesilçayir
  10. 19H. Sessolo ▼ 61'
  11. 17L. Lang

Dự bị 8

  1. 30C. Kameraj ▲ 61'
  2. 9M. Marleku ▲ 75'
  3. 21N. Sukacev ▲ 75'
  4. 6A. Bürgisser
  5. 15R. Selasi
  6. 22J. Neuenschwander
  7. 26P. Ivanov
  8. 27A. Goelzer
Yverdon Sport HLV: U. Forte
  1. 22K. Martin
  2. 32A. Sauthier ▼ 76'
  3. 16N. Gétaz
  4. 4S. Hajrović
  5. 6W. Le Pogam ▼ 76'
  6. 8H. Fargues ▼ 85'
  7. 26Silva
  8. 10A. Kabacalman
  9. 71B. Malula
  10. 88M. Eberhard
  11. 9A. Eleouet

Dự bị 9

  1. 11Marculino Ninte ▲ 76'
  2. 15L. Jaquenoud ▲ 76'
  3. 68B. Beyer ▲ 85'
  4. 18N. Lusuena
  5. 20K. Koné
  6. 23M. Rodrigues
  7. 24C. Zock
  8. 25S. Beleck
  9. 28D. Buchard

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Winterthur
36 76 - 45 +31 65
2
FC Schaffhausen
36 73 - 49 +24 65
3
FC Aarau
36 67 - 47 +20 65
4
FC Vaduz
36 68 - 58 +10 60
5
FC Thun
36 62 - 57 +5 56
6
Neuchatel Xamax FC
36 56 - 54 +2 50
7
Stade Lausanne-Ouchy
36 46 - 50 -4 44
8
Yverdon Sport
36 44 - 52 -8 44
9
FC WIL 1900
36 68 - 80 -12 41
10
SC Kriens
36 25 - 93 -68 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
53Ghi được69
107Thủng lưới64
1.18Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu