Yverdon Sport vs SC Kriens
Tỷ số chung cuộc: Yverdon Sport 2-0 SC Kriens tại Challenge League, 17 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yverdon Sport thắng 5, hòa 0, SC Kriens thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Municipal, Yverdon-les-Bains
- Trọng tài
- L. Piccolo
- Phong độ
- WWDWW Yverdon Sport
- LWWDL SC Kriens
- 9' N. Lusuena
- 27' I. Aliu
- 29' B. Yesilcayir
- 40' ▲ N. Sukacev ▼ R. Busset
- 45'+1 K. Koné 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Harambasic ▼ L. Bollati
- 47' B. Malula
- 54' K. Martin
- 55' S. Hajrovic
- 58' ▲ S. Vladi ▼ S. Beleck
- 58' ▲ M. Eberhard ▼ N. Lusuena
- 58' ▲ A. Bürgisser ▼ D. Mistrafovic
- 73' ▲ A. Eleouet ▼ K. Koné
- 73' ▲ L. Jaquenoud ▼ L. Blum
- 73' ▲ M. Marleku ▼ A. Avdijaj
- 73' ▲ H. Sessolo ▼ B. Yesilçayir
- 77' ▲ A. Kabacalman ▼ H. Fargues
- 80' M. Eberhard 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 22K. Martin
- 16N. Gétaz
- 4S. Hajrović
- 6W. Le Pogam
- 2L. Blum ▼ 73'
- 8H. Fargues ▼ 77'
- 26Silva
- 71B. Malula
- 18N. Lusuena ▼ 58'
- 20K. Koné ▼ 73'
- 25S. Beleck ▼ 58'
Dự bị 9
- 17S. Vladi ▲ 58'
- 88M. Eberhard ▲ 58'
- 9A. Eleouet ▲ 73'
- 15L. Jaquenoud ▲ 73'
- 10A. Kabacalman ▲ 77'
- 7R. Mobulu
- 11Marculino Ninte
- 23M. Rodrigues
- 28D. Buchard
- 1P. Brügger
- 27A. Goelzer
- 4E. Isufi
- 3R. Busset ▼ 40'
- 20A. Balaruban
- 16L. Bollati ▼ 46'
- 8I. Aliu
- 25D. Mistrafovic ▼ 58'
- 7B. Yesilçayir ▼ 73'
- 13A. Avdijaj ▼ 73'
- 17L. Lang
Dự bị 8
- 21N. Sukacev ▲ 40'
- 2I. Harambasic ▲ 46'
- 6A. Bürgisser ▲ 58'
- 9M. Marleku ▲ 73'
- 19H. Sessolo ▲ 73'
- 15R. Selasi
- 22J. Neuenschwander
- 26P. Ivanov
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 45 | +31 | 65 | |
| 2 | 36 | 73 - 49 | +24 | 65 | |
| 3 | 36 | 67 - 47 | +20 | 65 | |
| 4 | 36 | 68 - 58 | +10 | 60 | |
| 5 | 36 | 62 - 57 | +5 | 56 | |
| 6 | 36 | 56 - 54 | +2 | 50 | |
| 7 | 36 | 46 - 50 | -4 | 44 | |
| 8 | 36 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 9 | 36 | 68 - 80 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 25 - 93 | -68 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
69Ghi được53
64Thủng lưới107
1.5Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai23