Aarau W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Servette Chênois W

Aarau W vs Servette Chênois W

Tỷ số chung cuộc: Aarau W 1-2 Servette Chênois W tại AXA Women’s Super League, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarau W thắng 0, hòa 1, Servette Chênois W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Quarter-finals
Sân vận động
Stade de la Fontenette, Carouge
Phong độ
LLLDL Aarau W
WWWWD Servette Chênois W
  1. 42' 0-1 C. Libran
  2. 44' T. Simonsson
  3. 45'+2 J. Gartmann N. Widmer
  4. HT0-1
  5. 61' C. Hofer
  6. 63' S. von Felten A. Jaggi
  7. 73' M. Salomon A. Martinez Salinas
  8. 76' J. Steck Rita Almeida
  9. 76' A. Rama V. Hoti
  10. 77' 0-2 M. Sobal
  11. 81' F. Bangerter A. Klingenstein
  12. 81' L. Tufo P. Serrano
  13. 82' C. Wallin B. Simon
  14. 82' G. Nein T. Simonsson
  15. 85' S. Bekhaled C. Libran
  16. 89' A. Rama 1-2
  17. 90'+5 E. Nakkach
  18. FT1-2

Đội hình

Aarau W
  1. 1L. Barth
  2. 4A. Jaggi ▼ 63'
  3. 22M. Stierli
  4. 27C. Hofer
  5. 6B. Asgeirsdottir
  6. 13F. Reinschmidt
  7. 5N. Widmer ▼ 45'
  8. 24T. M. Schutt
  9. 8V. Hoti ▼ 76'
  10. 28Rita Almeida ▼ 76'
  11. 11A. Klingenstein ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 21E. Doulis
  2. 7F. Bangerter ▲ 81'
  3. 23S. von Felten ▲ 63'
  4. 17J. Steck ▲ 76'
  5. 19J. Gartmann ▲ 45'
  6. 25Y. Heim
  7. 9A. Rama ▲ 76'
Servette Chênois W
  1. 1E. Salon
  2. 78B. Simon ▼ 82'
  3. 23A. Muratovic
  4. 18A. Jelencic
  5. 3D. Bourma
  6. 66E. Nakkach
  7. 17T. Simonsson ▼ 82'
  8. 19P. Serrano ▼ 81'
  9. 14C. Libran ▼ 85'
  10. 8A. Martinez Salinas ▼ 73'
  11. 11M. Sobal

Dự bị 7

  1. 30M. Bottega
  2. 22C. Wallin ▲ 82'
  3. 2L. Tufo ▲ 81'
  4. 40L. Sergeant-huet
  5. 21S. Bekhaled ▲ 85'
  6. 7M. Salomon ▲ 73'
  7. 38G. Nein ▲ 82'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Servette Chênois W
18 42 - 5 +37 47
2
Young Boys W
18 32 - 13 +19 36
2
Yverdon W
6 11 - 6 +5 10
3
Basel W
18 23 - 13 +10 35
4
Grasshopper W
18 33 - 22 +11 33
4
Sion W
6 4 - 21 -17 0
5
Zürich W
18 33 - 19 +14 29
6
St. Gallen W
18 25 - 28 -3 26
7
Rapperswil Jona W
18 19 - 30 -11 16
8
Aarau W
18 11 - 28 -17 11
9
Luzern W
18 21 - 50 -29 10
10
Thun W
18 16 - 47 -31 6
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu24
13Ghi được58
39Thủng lưới7
0.59Bàn thắng mỗi trận2.42
3Giữ sạch lưới18
8Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu