Servette Chênois W vs Aarau W
Tỷ số chung cuộc: Servette Chênois W 4-1 Aarau W tại AXA Women’s Super League, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette Chênois W thắng 9, hòa 1, Aarau W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- AXA Women’s Super League · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade de la Fontenette, Carouge
- Phong độ
- WWWWW Servette Chênois W
- LLLDL Aarau W
- 11' P. Serrano 1-0
- 25' M. Sobal11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Steck ▼ Y. Heim
- 46' ▲ A. Rama ▼ N. Widmer
- 58' ▲ V. Hoti ▼ Rita Almeida
- 64' T. Simonsson 3-0
- 66' 3-1 J. Gartmann
- 69' ▲ A. Martinez Salinas ▼ J. Marchao
- 69' ▲ G. Marinelli ▼ M. Sobal
- 71' ▲ A. Klingenstein ▼ J. Gartmann
- 81' ▲ D. Deda ▼ A. Jaggi
- 86' T. Simonsson 4-1
- 90' ▲ L. Felber ▼ L. Misini
- 90' ▲ L. Tufo ▼ G. Karchouni
- FT4-1
Đội hình
- 1E. Salon
- 78B. Simon
- 23A. Muratovic
- 5Y. Gimenez
- 3D. Bourma
- 6L. Misini ▼ 90'
- 19P. Serrano
- 10G. Karchouni ▼ 90'
- 17T. Simonsson
- 11M. Sobal ▼ 69'
- 24J. Marchao ▼ 69'
Dự bị 9
- 30M. Bottega
- 4L. Felber ▲ 90'
- 22C. Wallin
- 2L. Tufo ▲ 90'
- 8A. Martinez Salinas ▲ 69'
- 9G. Marinelli ▲ 69'
- 18A. Jelencic
- 40L. Sergeant-huet
- 7M. Salomon
- 1L. Barth
- 3M. Blochlinger
- 4A. Jaggi ▼ 81'
- 27C. Hofer
- 6B. Asgeirsdottir
- 25Y. Heim ▼ 46'
- 5N. Widmer ▼ 46'
- 13F. Reinschmidt
- 23S. von Felten
- 28Rita Almeida ▼ 58'
- 19J. Gartmann ▼ 71'
Dự bị 7
- 26C. Reidy
- 12E. Elezi
- 14D. Deda ▲ 81'
- 17J. Steck ▲ 46'
- 8V. Hoti ▲ 58'
- 9A. Rama ▲ 46'
- 11A. Klingenstein ▲ 71'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 42 - 5 | +37 | 47 | |
| 2 | 18 | 32 - 13 | +19 | 36 | |
| 2 | 6 | 11 - 6 | +5 | 10 | |
| 3 | 18 | 23 - 13 | +10 | 35 | |
| 4 | 18 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 4 | 6 | 4 - 21 | -17 | 0 | |
| 5 | 18 | 33 - 19 | +14 | 29 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 26 | |
| 7 | 18 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 8 | 18 | 11 - 28 | -17 | 11 | |
| 9 | 18 | 21 - 50 | -29 | 10 | |
| 10 | 18 | 16 - 47 | -31 | 6 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu22
58Ghi được13
7Thủng lưới39
2.42Bàn thắng mỗi trận0.59
18Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn8
32Hiệp hai9