Servette Chênois W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Aarau W

Servette Chênois W vs Aarau W

Tỷ số chung cuộc: Servette Chênois W 2-0 Aarau W tại AXA Women’s Super League, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette Chênois W thắng 9, hòa 1, Aarau W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 4
Sân vận động
Stade des Trois-Chênes, Chêne-Bourg
Phong độ
WWWWD Servette Chênois W
LLLDL Aarau W
  1. 10' C. Korhonen 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Hofer
  4. 62' L. Tufo Paula Serrano
  5. 62' I. El Ghazouani I. Saoud
  6. 62' R. Jonušaitė T. Simonsson
  7. 65' L. Felber É. Nakkach
  8. 76' F. Bangerter M. Stierli
  9. 77' M. Revelli D. Bourma
  10. 78' D. Deda C. Manca
  11. 86' A. Friedli J. Steck
  12. 90'+4 C. Korhonen 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Servette Chênois W HLV: José Barcala
  1. 30M. Bottega
  2. 18A. Jelenčić
  3. 24Joana Marchão
  4. 3D. Bourma ▼ 77'
  5. 21M. Clémaron
  6. 19Paula Serrano ▼ 62'
  7. 6É. Nakkach ▼ 65'
  8. 5S. Mauron
  9. 9C. Korhonen
  10. 17T. Simonsson ▼ 62'
  11. 7I. Saoud ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 2L. Tufo ▲ 62'
  2. 10I. El Ghazouani ▲ 62'
  3. 20R. Jonušaitė ▲ 62'
  4. 4L. Felber ▲ 65'
  5. 13M. Revelli ▲ 77'
  6. 33L. Ajrullahi
  7. 23A. Muratović
Aarau W HLV: O. Häusermann
  1. 1L. Barth
  2. 22M. Stierli ▼ 76'
  3. 13F. Reinschmidt
  4. 18J. Pfannschmidt
  5. 6B. Ásgeirsdóttir
  6. 8V. Hoti
  7. 27C. Hofer
  8. 9C. Manca ▼ 78'
  9. 24A. Klingenstein
  10. 10A. Mujela
  11. 17J. Steck ▼ 86'

Dự bị 6

  1. 7F. Bangerter ▲ 76'
  2. 25D. Deda ▲ 78'
  3. 19A. Friedli ▲ 86'
  4. 11M. Tauriello
  5. 12V. Cortello
  6. 21E. Doulis

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Boys W
18 46 - 18 +28 39
2
Basel W
18 42 - 14 +28 39
3
Servette Chênois W
18 37 - 10 +27 38
4
St. Gallen W
18 33 - 12 +21 32
5
Zürich W
18 29 - 25 +4 32
6
Grasshopper W
18 40 - 24 +16 28
7
Aarau W
18 24 - 28 -4 26
8
Luzern W
18 18 - 45 -27 10
9
Thun W
18 16 - 61 -45 8
10
Rapperswil Jona W
18 6 - 54 -48 4
Có thể xuống hạng

So sánh

26Trận đấu22
50Ghi được26
23Thủng lưới39
1.92Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới1
12Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu