Grasshopper W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aarau W

Grasshopper W vs Aarau W

Tỷ số chung cuộc: Grasshopper W 0-0 Aarau W tại AXA Women’s Super League, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper W thắng 7, hòa 3, Aarau W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 18
Sân vận động
GC/Campus, Niederhasli
Phong độ
WWLDD Grasshopper W
LLLDL Aarau W
  1. 12' J. Gartmann
  2. 43' C. Hofer
  3. HT0-0
  4. 55' E. Ljustina Y. Kadriu
  5. 55' N. Potier L. Lushimba
  6. 65' S. von Felten A. Klingenstein
  7. 65' Y. Heim J. Steck
  8. 69' B. Pulins K. J. McKenna
  9. 69' S. Lamontana Charon N. Arcangeli
  10. 75' N. Widmer J. Gartmann
  11. 82' S. Lamontana Charon
  12. 90'+3 E. Ljustina
  13. 90' L. Kern V. Hoti
  14. FT0-0

Đội hình

Grasshopper W HLV: Joao Paiva
  1. 99L. Kozal
  2. 15M. Cazalla Garcia
  3. 6L. Lemperiere
  4. 22M. Nicoli
  5. 25L. Lushimba ▼ 55'
  6. 24G. Looser
  7. 10Y. Kadriu ▼ 55'
  8. 27M. Muller
  9. 16E. Pfister
  10. 12K. J. McKenna ▼ 69'
  11. 14N. Arcangeli ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 90D. Ippolito
  2. 23V. Avduli
  3. 8E. Ljustina ▲ 55'
  4. 19R. Kannady
  5. 11N. Potier ▲ 55'
  6. 9B. Pulins ▲ 69'
  7. 37S. Lamontana Charon ▲ 69'
  8. 1I. Icier
Aarau W
  1. 1L. Barth
  2. 4A. Jaggi
  3. 22M. Stierli
  4. 27C. Hofer
  5. 6B. Asgeirsdottir
  6. 13F. Reinschmidt
  7. 24T. M. Schutt
  8. 19J. Gartmann ▼ 75'
  9. 8V. Hoti ▼ 90'
  10. 17J. Steck ▼ 65'
  11. 11A. Klingenstein ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 21E. Doulis
  2. 23S. von Felten ▲ 65'
  3. 5N. Widmer ▲ 75'
  4. 25Y. Heim ▲ 65'
  5. 9A. Rama
  6. 2L. Kern ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Servette Chênois W
18 42 - 5 +37 47
2
Young Boys W
18 32 - 13 +19 36
2
Yverdon W
6 11 - 6 +5 10
3
Basel W
18 23 - 13 +10 35
4
Grasshopper W
18 33 - 22 +11 33
4
Sion W
6 4 - 21 -17 0
5
Zürich W
18 33 - 19 +14 29
6
St. Gallen W
18 25 - 28 -3 26
7
Rapperswil Jona W
18 19 - 30 -11 16
8
Aarau W
18 11 - 28 -17 11
9
Luzern W
18 21 - 50 -29 10
10
Thun W
18 16 - 47 -31 6
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu22
44Ghi được13
28Thủng lưới39
1.69Bàn thắng mỗi trận0.59
9Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn8
22Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu