Grasshopper W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Aarau W

Grasshopper W vs Aarau W

Tỷ số chung cuộc: Grasshopper W 1-1 Aarau W tại AXA Women’s Super League, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper W thắng 7, hòa 3, Aarau W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 1
Sân vận động
GC/Campus, Niederhasli
Phong độ
WWLDD Grasshopper W
LLLDL Aarau W
  1. 32' N. Potier 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' V. Cortello L. Flückiger
  4. 46' J. Steck X. Truninger
  5. 56' 1-1 C. Manca
  6. 60' A. Klingenstein D. Deda
  7. 65' A. Mujela F. Reinschmidt
  8. 69' G. Ess N. Ivelj
  9. 75' J. Ruf J. Egli
  10. 78' A. Friedli C. Manca
  11. FT1-1

Đội hình

Grasshopper W HLV: G. Gallai
  1. 18S. Bürki
  2. 32T. Dongus
  3. 6L. Lempérière
  4. 27M. Müller
  5. 4V. Laino
  6. 15N. Ivelj ▼ 69'
  7. 23N. Potier
  8. 20J. Egli ▼ 75'
  9. 16E. Pfister
  10. 14P. Mikulića
  11. 24G. Looser

Dự bị 7

  1. 9G. Ess ▲ 69'
  2. 48J. Ruf ▲ 75'
  3. 13L. Flury
  4. 47E. Stephan
  5. 17N. Studer
  6. 46S. Magee
  7. 49V. Gerlof
Aarau W HLV: O. Häusermann
  1. 1L. Barth
  2. 22M. Stierli
  3. 13F. Reinschmidt ▼ 65'
  4. 15L. Flückiger ▼ 46'
  5. 8V. Hoti
  6. 27C. Hofer
  7. 11M. Tauriello
  8. 9C. Manca ▼ 78'
  9. 20X. Truninger ▼ 46'
  10. 6B. Ásgeirsdóttir
  11. 25D. Deda ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 12V. Cortello ▲ 46'
  2. 17J. Steck ▲ 46'
  3. 24A. Klingenstein ▲ 60'
  4. 10A. Mujela ▲ 65'
  5. 19A. Friedli ▲ 78'
  6. 28Rita Almeida
  7. 21E. Doulis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Boys W
18 46 - 18 +28 39
2
Basel W
18 42 - 14 +28 39
3
Servette Chênois W
18 37 - 10 +27 38
4
St. Gallen W
18 33 - 12 +21 32
5
Zürich W
18 29 - 25 +4 32
6
Grasshopper W
18 40 - 24 +16 28
7
Aarau W
18 24 - 28 -4 26
8
Luzern W
18 18 - 45 -27 10
9
Thun W
18 16 - 61 -45 8
10
Rapperswil Jona W
18 6 - 54 -48 4
Có thể xuống hạng

So sánh

24Trận đấu22
49Ghi được26
31Thủng lưới39
2.04Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới1
14Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu