Aarau W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Grasshopper W

Aarau W vs Grasshopper W

Tỷ số chung cuộc: Aarau W 0-1 Grasshopper W tại AXA Women’s Super League, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarau W thắng 0, hòa 3, Grasshopper W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 9
Phong độ
LLLDL Aarau W
WWLDD Grasshopper W
  1. 27' 0-1 M. Nicoli
  2. HT0-1
  3. 58' M. Blochlinger F. Bangerter
  4. 58' D. Deda J. Steck
  5. 67' Q. Krasniqi N. Potier
  6. 72' N. Widmer J. Gartmann
  7. 72' Y. Heim A. Klingenstein
  8. 73' K. J. McKenna N. Arcangeli
  9. 73' R. Kannady E. Ljustina
  10. 85' Rita Almeida
  11. 86' Q. Krasniqi
  12. 90'+1 L. Kott J. Egli
  13. FT0-1

Đội hình

Aarau W
  1. 21E. Doulis
  2. 6B. Asgeirsdottir
  3. 13F. Reinschmidt
  4. 27C. Hofer
  5. 12E. Elezi
  6. 7F. Bangerter ▼ 58'
  7. 8V. Hoti
  8. 19J. Gartmann ▼ 72'
  9. 28Rita Almeida
  10. 17J. Steck ▼ 58'
  11. 11A. Klingenstein ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 1L. Barth
  2. 4A. Jaggi
  3. 22M. Stierli
  4. 3M. Blochlinger ▲ 58'
  5. 25Y. Heim ▲ 72'
  6. 5N. Widmer ▲ 72'
  7. 14D. Deda ▲ 58'
  8. 26F. Kohler
Grasshopper W HLV: Joao Paiva
  1. 99L. Kozal
  2. 20I. Touriss
  3. 15M. Cazalla Garcia
  4. 22M. Nicoli
  5. 27M. Muller
  6. 24G. Looser
  7. 25L. Lushimba
  8. 11N. Potier ▼ 67'
  9. 14N. Arcangeli ▼ 73'
  10. 8E. Ljustina ▼ 73'
  11. 7J. Egli ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 41Y. Zwyssig
  2. 23V. Avduli
  3. 18L. Valsangiacomo
  4. 30R. Almeida
  5. 33R. Scheffler
  6. 26L. Kott ▲ 90'
  7. 9Q. Krasniqi ▲ 67'
  8. 12K. J. McKenna ▲ 73'
  9. 19R. Kannady ▲ 73'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Servette Chênois W
18 42 - 5 +37 47
2
Young Boys W
18 32 - 13 +19 36
2
Yverdon W
6 11 - 6 +5 10
3
Basel W
18 23 - 13 +10 35
4
Grasshopper W
18 33 - 22 +11 33
4
Sion W
6 4 - 21 -17 0
5
Zürich W
18 33 - 19 +14 29
6
St. Gallen W
18 25 - 28 -3 26
7
Rapperswil Jona W
18 19 - 30 -11 16
8
Aarau W
18 11 - 28 -17 11
9
Luzern W
18 21 - 50 -29 10
10
Thun W
18 16 - 47 -31 6
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu26
13Ghi được44
39Thủng lưới28
0.59Bàn thắng mỗi trận1.69
3Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu