IK brage
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
GIF Sundsvall

IK brage vs GIF Sundsvall

Tỷ số chung cuộc: IK brage 0-1 GIF Sundsvall tại Superettan, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IK brage thắng 6, hòa 2, GIF Sundsvall thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 22
Trọng tài
Fredrik Alknas, Sweden
Phong độ
DLLLL IK brage
DLLWW GIF Sundsvall
  1. 27' A. Hellblom Y. Rafael
  2. 31' 0-1 E. Hansson · E. Gojani
  3. HT0-1
  4. 46' A. Lundin G. Granstrom
  5. 46' E. Carrick M. Hallin
  6. 66' J. Skille L. Madsen
  7. 69' M. Eriksson C. Bjork
  8. 78' Jakob Hedenquist
  9. 84' M. Manchon A. Demirol
  10. 88' Alex Mortensen
  11. 90'+9 Viktor Frodig
  12. 90'+9 Lucas Forsberg
  13. 90'+6 T. Kagayama
  14. FT0-1

Đội hình

IK brage Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Anders Baath-Sjoblom
  1. 1V. Frodig
  2. 21N. Ostberg
  3. 2A. Zetterstrom
  4. 22T. Stagaard
  5. 12A. Mortensen
  6. 28G. Granstrom ▼ 46'
  7. 6L. Madsen ▼ 66'
  8. 16Y. Rafael ▼ 27'
  9. 8A. Sporrong
  10. 9F. Trpcevski
  11. 7J. Stensson

Dự bị 7

  1. 13A. Engdahl
  2. 30J. Guadagno
  3. 11A. Lundin ▲ 46'
  4. 14J. Skille ▲ 66'
  5. 15O. Stark
  6. 17P. Jonsson
  7. 24A. Hellblom ▲ 27'
GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ion Doros Guler
  1. 13D. Henareh
  2. 3M. Hallin ▼ 46'
  3. 18L. Forsberg
  4. 4J. Hedenquist
  5. 5A. Atlee
  6. 16E. Hansson
  7. 21L. Navik
  8. 14A. Demirol ▼ 84'
  9. 19E. Gojani
  10. 15S. Ekong
  11. 8C. Bjork ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 34W. Bjuhr
  2. 6M. Manchon ▲ 84'
  3. 9T. Kagayama ▲ 90'
  4. 20J. Bjornler
  5. 22M. Eriksson ▲ 69'
  6. 25C. Baah
  7. 26E. Carrick ▲ 46'
  8. 28E. Bengtsson
  9. 30J. Mambu

Thống kê

026
520
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm9
2Trúng đích4
9Chệch đích5
0Bị chặn0
6Phạt góc5
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
22 43 - 15 +28 48
2
Varbergs BoIS FC
22 39 - 28 +11 38
3
Falkenbergs FF
22 42 - 32 +10 38
4
Ostersunds FK
22 31 - 23 +8 38
5
Oddevold
23 37 - 32 +5 35
6
United Nordic
23 36 - 35 +1 35
7
Landskrona BoIS
23 31 - 25 +6 34
8
Osters IF
22 33 - 32 +1 33
9
Sandviken
23 36 - 32 +4 30
10
Helsingborg
23 36 - 44 -8 29
11
Ljungskile SK
23 31 - 31 0 28
12
IFK Varnamo
23 30 - 41 -11 26
13
Norrby IF
23 27 - 33 -6 23
14
IK brage
22 35 - 43 -8 21
15
Orebro SK
22 21 - 34 -13 20
16
GIF Sundsvall
22 16 - 44 -28 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
9Ghi được5
19Thủng lưới14
1Bàn thắng mỗi trận0.56
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu