GIF Sundsvall vs IK brage
Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 1-2 IK brage tại Superettan, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 2, hòa 2, IK brage thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 26
- Sân vận động
- NP3 Arena, Sundsvall
- Phong độ
- DLLWW GIF Sundsvall
- DLLLL IK brage
- 15' ▲ T. Stenshagen ▼ L. Svanberg
- 27' P. Pichkah 1-0
- 30' Seth Hellberg
- 33' ▲ J. Bengtsson ▼ M. Burman
- 41' Henry Sletsjoe
- HT1-0
- 52' 1-1 Ieltsin Camões
- 62' 1-2 A. Zetterström
- 64' Jacob Stensson
- 73' ▲ L. Hallenius ▼ O. Stojanovic Fredin
- 73' ▲ G. Berggren ▼ S. Hellberg
- 73' ▲ S. Izountouemoi ▼ K. Appiah Nyarko
- 78' ▲ E. Asante Gayi ▼ E. Tot Wikström
- 84' Elias Durmaz
- 90'+4 Erik Andersson
- 90'+1 ▲ A. Titi ▼ Ieltsin Camões
- 90'+1 ▲ P. Jonsson ▼ J. Stensson
- FT1-2
Đội hình
- 1O. Jonsson
- 15R. Lundström
- 2K. Peprah Oppong
- 12L. Svanberg ▼ 15'
- 18L. Forsberg
- 13P. Pichkah
- 7E. Andersson
- 16M. Burman ▼ 33'
- 20E. Durmaz
- 44O. Stojanovic Fredin ▼ 73'
- 21P. Engblom
Dự bị 7
- 19T. Stenshagen ▲ 15'
- 14J. Bengtsson ▲ 33'
- 9L. Hallenius ▲ 73'
- 3F. Lundgren
- 8L. Nåvik
- 11J. Carström
- 23G. Molin
- 13André Bernardini
- 22Jonathan Tamimi
- 2A. Zetterström
- 5P. Rödin
- 23C. Redenstrand
- 14J. Stensson ▼ 90'
- 12Ieltsin Camões ▼ 90'
- 21H. Sletsjøe
- 8S. Hellberg ▼ 73'
- 7E. Tot Wikström ▼ 78'
- 19K. Appiah Nyarko ▼ 73'
Dự bị 7
- 10G. Berggren ▲ 73'
- 16S. Izountouemoi ▲ 73'
- 3E. Asante Gayi ▲ 78'
- 6A. Titi ▲ 90'
- 17P. Jonsson ▲ 90'
- 1V. Frodig
- 4M. Persson
Thống kê
02⚑7
⚑430
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm9
4Trúng đích7
7Chệch đích2
7Phạt góc4
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
48Ghi được60
72Thủng lưới51
1.2Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai32