GIF Sundsvall
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
IK brage

GIF Sundsvall vs IK brage

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 0-2 IK brage tại Superettan, 22 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 2, hòa 2, IK brage thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 9
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Phong độ
LLWWL GIF Sundsvall
LLLLD IK brage
  1. 30' 0-1 M. Larsen · G. Nordh
  2. 45' Haris Brkic
  3. HT0-1
  4. 55' S. Tammivuori M. Eriksson
  5. 55' P. Engblom M. Jelassi
  6. 57' Cesar Weilid
  7. 63' E. Tot Wikstrom M. Larsen
  8. 63' A. Lundin G. Nordh
  9. 71' P. Jonsson F. Trpcevski
  10. 87' T. Walemark A. Muhsin
  11. 87' N. Astrand John M. Persson
  12. 89' 0-2 P. Jonsson · E. Tot Wikstrom
  13. FT0-2

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Erol Ates
  1. 1J. Olsson
  2. 3M. Jelassi ▼ 55'
  3. 18L. Forsberg
  4. 27A. Bahtijar
  5. 4L. Svanberg
  6. 9T. Kagayama
  7. 23H. Aviander
  8. 6M. Manchon
  9. 5D. Olsson
  10. 22M. Eriksson ▼ 55'
  11. 19Y. Finey

Dự bị 7

  1. 13D. Henareh
  2. 8M. Palomino
  3. 11S. Tammivuori ▲ 55'
  4. 14A. Shino
  5. 21P. Engblom ▲ 55'
  6. 20J. Bjornler
  7. 30M. Hallin
IK brage Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jahngir Jan Mian
  1. 13A. Engdahl
  2. 22C. Weilid
  3. 2A. Zetterstrom
  4. 5L. Konjuhi
  5. 4M. Persson ▼ 87'
  6. 10G. Berggren
  7. 19H. Brkic
  8. 6M. Larsen ▼ 63'
  9. 9F. Trpcevski ▼ 71'
  10. 33A. Muhsin ▼ 87'
  11. 20G. Nordh ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 30E. Markusson Kurula
  2. 3T. Walemark ▲ 87'
  3. 21N. Ostberg
  4. 7E. Tot Wikstrom ▲ 63'
  5. 11A. Lundin ▲ 63'
  6. 17P. Jonsson ▲ 71'
  7. 23N. Astrand John ▲ 87'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
54Ghi được66
53Thủng lưới66
1.29Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu